dipsacus sativus

Noun
  1. (thực vật học) Cây tục đoạn mọc phổ biếnChâu Âu, Bắc Phi tây Á

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dipsacus sativus
A gardener harvests Dipsacus sativus in a botanical garden.