dipstick
Định nghĩa
Danh từ: - Que thăm mức chất lỏng: "dipstick" là một thanh hoặc que có vạch chia độ, được nhúng vào bình chứa (như bình xăng, dầu động cơ) để đo và chỉ ra mức chất lỏng bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã dùng que thăm dầu để kiểm tra mức dầu trong động cơ xe hơi.)
- (Hãy đảm bảo que thăm dầu sạch trước khi cắm lại vào bình chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dipstick" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được dùng trong bảo dưỡng xe cộ hoặc máy móc để kiểm tra mức dầu nhớt, nước làm mát, hoặc các chất lỏng khác.
- Reading the dipstick accurately requires the engine to be cool. (Đọc que thăm dầu chính xác yêu cầu động cơ phải nguội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dip (động từ): nhúng, thả chìm.
- He dipped the dipstick into the oil tank. (Anh ấy đã nhúng que thăm vào thùng dầu.)
- Stick (danh từ): que, thanh.
- The dipstick is a simple stick with marks. (Que thăm dầu là một que đơn giản có vạch.)
Từ đồng nghĩa
- Gauge: dụng cụ đo (như đồng hồ đo, que đo).
- The oil gauge showed a low level. (Đồng hồ đo dầu chỉ mức thấp.)
- Measuring rod: que đo (dùng trong bối cảnh kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dip into: nhúng vào, thăm dò (nghĩa bóng: sử dụng một phần).
- He dipped into the oil tank with the dipstick. (Anh ấy đã nhúng que thăm vào thùng dầu.)
- Check with a dipstick: kiểm tra bằng que thăm.
- You should check with a dipstick before driving. (Bạn nên kiểm tra bằng que thăm trước khi lái xe.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "dipstick", nhưng từ này đôi khi được dùng lóng để chỉ một người ngu ngốc (trong tiếng Anh không chính thức). Tuy nhiên, nghĩa này không phổ biến và cần tránh trong ngữ cảnh trang trọng.