dipterocarp

Học thuật
Thân thiện
dipterocarp

A tall dipterocarp tree stands in a tropical rainforest.

Từ "dipterocarp" trong tiếng Anh một danh từ, chỉ những loại cây thuộc họ Dipterocarpaceae, thường được gọi là cây dầu. Những cây này thường đặc điểm nổi bật như gỗ quý, xanh, thường mọccác khu rừng nhiệt đới. Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "di-" có nghĩa "hai" "pteros" có nghĩa "cánh", ám chỉ đến các quả của cây thường hai cánh.

Giải thích từ "dipterocarp"
  • Danh từ: "dipterocarp" (cây dầu)
  • Ý nghĩa: một loại cây thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới, nổi tiếng với gỗ chất lượng cao giá trị kinh tế lớn.
dụ sử dụng
  1. Câu đơn giản: "The dipterocarp trees in the rainforest provide habitat for many species."
    (Các cây dầu trong rừng nhiệt đới cung cấp môi trường sống cho nhiều loài.)

  2. Câu nâng cao: "Conservation efforts are essential to protect the dipterocarp forests, which are crucial for biodiversity."
    (Nỗ lực bảo tồn rất cần thiết để bảo vệ các khu rừng cây dầu, vốn rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)

Các biến thể của từ
  • Dipterocarpaceae: tên gọi của họ thực vật cây dipterocarp thuộc về.
  • Dipterocarpus: Một chi trong họ Dipterocarpaceae, chỉ một số loài cụ thể.
Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Tree: Cây.
  • Tropical hardwood: Gỗ cứng nhiệt đới, thường được dùng để chỉ các loại gỗ quý được lấy từ rừng nhiệt đới, trong đó dipterocarp.
Idioms phrasal verbs liên quan

Mặc dù không thành ngữ hay cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dipterocarp", nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến rừng, cây cối hay bảo tồn như: - "Rooted in the community": Gắn bó với cộng đồng. - "Branch out": Mở rộng, phát triển thêm.

Kết luận

Từ "dipterocarp" không chỉ đơn giản một từ chỉ một loại cây còn liên quan đến các vấn đề về bảo tồn, sinh thái kinh tế.

dipterocarp

A tall dipterocarp tree stands in a tropical rainforest.

Noun
  1. (thực vật học)Họ cây Dầu

Từ gần giống

Từ chứa "dipterocarp"