dipteryx odorata
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đậu hương: Một loài cây thân gỗ lớn có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới Nam Mỹ, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Hạt của cây này, thường được gọi là hạt tonka, có mùi thơm đặc trưng giống vani, hạnh nhân và quế, được sử dụng làm hương liệu trong thực phẩm, nước hoa và thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fragrance of Dipteryx odorata seeds is highly valued in perfumery. (Hương thơm của hạt cây đậu hương được đánh giá cao trong ngành sản xuất nước hoa.)
- Extracts from Dipteryx odorata are sometimes used as a vanilla substitute. (Chiết xuất từ cây đậu hương đôi khi được dùng làm chất thay thế vani.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học/nông nghiệp: Tên khoa học được sử dụng để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài khác.
- The genus Dipteryx includes several species, with Dipteryx odorata being the most commercially important. (Chi Dipteryx bao gồm một số loài, trong đó Dipteryx odorata là loài có giá trị thương mại quan trọng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonka bean (n): Hạt tonka, là hạt của cây .
- Tonka beans are harvested from Dipteryx odorata. (Hạt tonka được thu hoạch từ cây đậu hương.)
- Cumaru: Một tên gọi khác phổ biến ở Nam Mỹ cho cây hoặc gỗ của nó.
Từ đồng nghĩa
- Tonka bean tree: Cây hạt tonka (tên gọi thông dụng trong tiếng Anh).
- Cumaru tree: Cây cumaru.
Lưu ý
- Hạt của cây (hạt tonka) chứa coumarin, một hợp chất có mùi thơm nhưng có thể gây hại ở liều lượng cao, nên việc sử dụng làm thực phẩm bị hạn chế hoặc cấm ở một số quốc gia.
Noun
- cây đậu hương