dipteryx

Học thuật
Thân thiện
dipteryx

A botanist examines the seeds of a dipteryx tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây đậu tôn Tonka: Một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Mỹ. Cây này được biết đến chủ yếu nhờ hạt của , được gọi là hạt tonka, mùi thơm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fragrance industry sometimes uses extracts from dipteryx. (Ngành công nghiệp nước hoa đôi khi sử dụng chiết xuất từ cây đậu tôn Tonka.)
    • Dipteryx odorata is the most well-known species in this genus. (Dipteryx odorata loài được biết đến nhiều nhất trong chi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonka bean: Hạt tonka, hạt của cây thuộc chi , đặc biệt loài .
  • Coumarouna: Một tên gọi đồng nghĩa cho chi .
Ghi chú
  • Từ "dipteryx" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, thực vật học hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến hương liệu. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
dipteryx

A botanist examines the seeds of a dipteryx tree.

Noun
  1. (thực vật học) Cây đậu tôn Tonka

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dipteryx"