diptheritic

/dif'θerik/ Cách viết khác : (diptheritic) /,difθə'ritik/
Học thuật
Thân thiện
diptheritic

A patient is being treated for a diptheritic infection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bệnh bạch hầu: Mô tả những liên quan đến căn bệnh truyền nhiễm bạch hầu, do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra.
    • Mắc bệnh bạch hầu: Dùng để chỉ một người hoặc sinh vật đang bị nhiễm bệnh bạch hầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient showed classic diptheritic symptoms, including a sore throat and a thick gray membrane. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng bạch hầu điển hình, bao gồm đau họng một màng dày màu xám.)
    • A diptheritic infection requires immediate medical attention and isolation. (Một nhiễm trùng bạch hầu đòi hỏi sự chăm sóc y tế cách ly ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diptheritic membrane": màng giả bạch hầu, lớp màng đặc trưng màu xám trắng hình thành trong cổ họng hoặc mũi của bệnh nhân mắc bệnh.
    • The doctor identified the presence of a diptheritic membrane during the examination. (Bác sĩ đã xác định sự hiện diện của một màng giả bạch hầu trong quá trình khám.)
Biến thể từ gần giống
  • Diphtheria (danh từ): bệnh bạch hầu.
    • Vaccination has made diphtheria rare in many countries. (Việc tiêm chủng đã khiến bệnh bạch hầu trở nên hiếm gặpnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Croupous (trong một số ngữ cảnh y học ): liên quan đến viêm thanh quản hoặc hình thành màng giả, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
diptheritic

A patient is being treated for a diptheritic infection.

tính từ (y học)
  1. (thuộc) bạch hầu
  2. mắc bệnh bạch hầu