diptych
/'diptik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách gập hai tấm: Một vật thể gồm hai tấm bảng (thường bằng gỗ, ngà voi hoặc kim loại) được ghép lại với nhau bằng bản lề, có thể gập mở như một cuốn sách. Bề mặt bên trong thường được dùng để viết, vẽ hoặc chạm khắc.
- Tranh bộ đôi: Một tác phẩm nghệ thuật (thường là hội họa hoặc chạm khắc) được thực hiện trên hai tấm bảng riêng biệt nhưng có liên quan chặt chẽ về nội dung, tạo thành một chỉnh thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed a beautiful ivory diptych from the Byzantine era. (Bảo tàng trưng bày một cuốn sách gập hai tấm bằng ngà voi tuyệt đẹp từ thời Byzantine.)
- The artist created a diptych showing the same landscape in summer and winter. (Nghệ sĩ đã sáng tác một bức tranh bộ đôi mô tả cùng một phong cảnh vào mùa hè và mùa đông.)
- Many medieval diptychs were used as portable altarpieces. (Nhiều bức tranh bộ đôi thời Trung Cổ được dùng làm bàn thờ di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong lịch sử nghệ thuật: "Diptych" thường chỉ các tác phẩm nghệ thuật tôn giáo, đặc biệt là từ thời Byzantine và Trung Cổ, dùng để trang trí bàn thờ.
- The diptych format was popular for depicting paired saints or biblical scenes. (Hình thức tranh bộ đôi phổ biến để mô tả các vị thánh hoặc cảnh Kinh Thánh theo cặp.)
Trong nghệ thuật đương đại: Ngày nay, "diptych" được các nghệ sĩ sử dụng để thể hiện sự tương phản, đối lập hoặc bổ sung cho nhau giữa hai phần của tác phẩm.
- Her photographic diptych contrasts urban chaos with rural tranquility. (Bức ảnh bộ đôi của cô ấy đối chiếu sự hỗn độn đô thị với sự yên bình nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Triptych (n): bức tranh bộ ba (gồm ba tấm bảng ghép lại).
- Polyptych (n): bức tranh nhiều tấm (gồm nhiều hơn ba tấm bảng ghép lại).
Từ đồng nghĩa
- Two-panel painting/artwork: tác phẩm nghệ thuật hai tấm bảng.
- Double painting: tranh đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ
- sách gập hai tấm
- tranh bộ đôi