diptyque

Học thuật
Thân thiện
diptyque

Un diptyque ancien est exposé dans le musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hội họa) Tranh bộ đôi: Một tác phẩm nghệ thuật, thườngtranh vẽ, được chia thành hai phần gắn liền với nhau bằng bản lề hoặc được trưng bày như một cặp chủ đề liên quan.
    • (Nghĩa bóng) Tác phẩm hai phần: Một tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc điện ảnh được cấu trúc rõ ràng thành hai phần bổ sung cho nhau.
    • (Sử học) Sách gập hai tấm: Một dạng sách thời cổ đại, làm từ hai tấm gỗ, ngà voi hoặc kim loại được ghép lại, mặt trong phủ sáp để viết.
Ví dụ sử dụng
  • Trong hội họa:

    • Le musée expose un diptyque médiéval représentant la Crucifixion. (Bảo tàng đang trưng bày một bức tranh bộ đôi thời Trung Cổtả cảnh Chúa bị đóng đinh.)
    • L'artiste a créé un diptyque où un panneau montre le jour et l'autre la nuit. (Họa đã sáng tác một bức tranh bộ đôi trong đó một tấm vẽ ban ngày tấm kia vẽ ban đêm.)
  • Nghĩa bóng (tác phẩm hai phần):

    • Son dernier roman est conçu comme un diptyque, explorant la même histoire sous deux angles différents. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông được xây dựng như một tác phẩm hai phần, khám phá cùng một câu chuyện dưới hai góc nhìn khác nhau.)
    • Le cinéaste présente un diptyque sur la guerre, composé de deux films. (Nhà làm phim trình chiếu một tác phẩm hai phần về chiến tranh, gồm hai bộ phim.)
  • Trong lịch sử (sách gập):

    • Les Romains utilisaient des diptyques pour prendre des notes. (Người La đã sử dụng những cuốn sách gập hai tấm để ghi chú.)
    • Un diptyque en ivoire sculpté a été découvert lors des fouilles. (Một cuốn sách gập bằng ngà voi chạm khắc đã được phát hiện trong cuộc khai quật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diptyque littéraire": Tác phẩm văn học hai phần, thườnghai cuốn tiểu thuyết liên kết chặt chẽ.

    • Cet auteur est connu pour son diptyque littéraire sur l'exil. (Tác giả này nổi tiếng với tác phẩm văn học hai phần về đề tài lưu vong.)
  • "Former un diptyque avec": Hợp thành một cặp, một bộ đôi với.

    • Ces deux études forment un diptyque avec le rapport principal. (Hai nghiên cứu này hợp thành một bộ đôi với báo cáo chính.)
Biến thể từ liên quan
  • Triptyque (danh từ giống đực): Tranh bộ ba, tác phẩm ba phần. (Mở rộng từ khái niệm "diptyque").
  • Polyptyque (danh từ giống đực): Tranh nhiều tấm ghép lại.
Từ đồng nghĩa
  • Binaire (tính từ): Mang tính nhị nguyên, gồm hai phần (dùng trong nghĩa bóng).
  • Paire (danh từ giống cái): Cặp, đôi (nghĩa chung, không chuyên ngành).
  • Œuvre en deux parties (cụm từ): Tác phẩm gồm hai phần.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • "Les deux volets d'un diptyque": Hai cánh/của của một bức tranh bộ đôi; hai phần của một tác phẩm.
    • Les deux volets de ce diptyque musical se répondent parfaitement. (Hai phần của tác phẩm âm nhạc bộ đôi này ứng nhau một cách hoàn hảo.)
diptyque

Un diptyque ancien est exposé dans le musée.

danh từ giống đực
  1. (hội họa) tranh bộ đôi
  2. (nghĩa bóng) tác phẩm hai phần
  3. (sử học) sách gập hai tấm

Từ có nhắc đến "diptyque"