dire straits
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảnh cực kỳ khó khăn, nguy hiểm hoặc tuyệt vọng: "dire straits" chỉ một hoàn cảnh nghiêm trọng, thường liên quan đến khủng hoảng tài chính, cá nhân hoặc xã hội, khiến người ta cảm thấy đau buồn tột cùng và không có lối thoát rõ ràng.
- Tình trạng cùng cực: Một tình huống vô cùng tồi tệ, đòi hỏi hành động khẩn cấp để giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company is in dire straits and may have to declare bankruptcy. (Công ty đang ở trong tình cảnh cực kỳ khó khăn và có thể phải tuyên bố phá sản.)
- After losing his job and his home, he found himself in dire straits. (Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy thấy mình rơi vào cảnh cùng cực.)
- The humanitarian aid is for families in dire straits. (Viện trợ nhân đạo dành cho các gia đình đang trong hoàn cảnh khốn cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in dire straits": đang ở trong tình thế vô cùng nguy nan hoặc khó khăn.
- The economy is in dire straits, with inflation soaring. (Nền kinh tế đang trong tình trạng vô cùng nguy nan, với lạm phát tăng vọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Strait (danh từ, số ít): eo biển; (thường dùng số nhiều) tình thế khó khăn, khốn quẫn.
- The ship passed through the strait. (Con tàu đi qua eo biển.)
- He was in desperate straits after the accident. (Anh ấy lâm vào cảnh khốn quẫn sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Extreme hardship: khó khăn cùng cực.
- Severe difficulty: khó khăn nghiêm trọng.
- Desperate situation: tình huống tuyệt vọng.
- Deep trouble: rắc rối nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Between a rock and a hard place": giữa hai lựa chọn đều tồi tệ, tiến thoái lưỡng nan. (Có nghĩa tương tự về mức độ khó khăn nhưng nhấn mạnh vào việc phải lựa chọn).
- I'm between a rock and a hard place; both options are bad. (Tôi đang tiến thoái lưỡng nan; cả hai lựa chọn đều tồi tệ.)
Noun
- sự đau buồn tột cùng