direct current

Học thuật
Thân thiện
direct current

A battery provides direct current to power a small flashlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng điện một chiều: Một loại dòng điện chiều cường độ không thay đổi theo thời gian. Điện tích di chuyển theo một hướng duy nhất từ cực dương sang cực âm của nguồn điện.
    • Dòng không đổi: Cách gọi khác nhấn mạnh đặc tính cường độ ổn định, không dao động của dòng điện này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Batteries provide direct current. (Pin cung cấp dòng điện một chiều.)
    • This device runs on direct current, not alternating current. (Thiết bị này chạy bằng dòng điện một chiều, không phải dòng điện xoay chiều.)
    • The symbol for direct current is DC. (Ký hiệu cho dòng điện một chiều DC.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pure direct current": dòng một chiều thuần túy, không gợn sóng.
    • The power supply converts AC to pure direct current. (Bộ nguồn chuyển đổi dòng xoay chiều thành dòng một chiều thuần túy.)
  • "direct current power": nguồn điện một chiều, công suất một chiều.
    • The motor requires direct current power to operate. (Động cơ yêu cầu nguồn điện một chiều để hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • DC (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "direct current".
    • DC motor (động cơ một chiều)
  • Direct voltage (n): Điện áp một chiều, thường đi kèm với dòng điện một chiều.
  • Galvanic current (n): Dòng điện Galvani, một tên gọi lịch sử cho dòng điện một chiều.
Từ đồng nghĩa
  • Steady current: dòng điện ổn định.
  • Continuous current: dòng điện liên tục.
Từ trái nghĩa
  • Alternating current (AC): dòng điện xoay chiều (dòng điện chiều cường độ thay đổi tuần hoàn theo thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ một khái niệm vật cụ thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ kỹ thuật chuyên ngành này.)

direct current

A battery provides direct current to power a small flashlight.

Noun
  1. dòng không đổi
  2. điện một chiều

Từ đồng nghĩa