direct flight

Học thuật
Thân thiện
direct flight

The family booked a direct flight to their vacation destination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyến bay nhiều điểm dừng nhưng không chuyển máy bay: Một chuyến bay hành khách có thể phải dừng lại tại một hoặc nhiều sân bay trung gian để đón/trả khách hoặc tiếp nhiên liệu, nhưng không cần phải đổi sang một chiếc máy bay khác. Hành khách thường có thể ngồi yên trên máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We booked a direct flight from Hanoi to Bangkok with a short stop in Da Nang. (Chúng tôi đã đặt một chuyến bay thẳng từ Nội đến Bangkok với điểm dừng ngắnĐà Nẵng.)
    • Is this a non-stop flight or a direct flight? (Đây chuyến bay thẳng không dừng hay chuyến bay thẳng điểm dừng?)
    • The direct flight is cheaper, but it takes longer because of the stopover. (Chuyến bay thẳng điểm dừng rẻ hơn, nhưng mất nhiều thời gian hơn phải dừng giữa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a direct flight": đangtrên một chuyến bay thẳng điểm dừng.
    • I prefer being on a direct flight so I don't have to change planes with all my luggage. (Tôi thích đi chuyến bay thẳng điểm dừng để không phải chuyển máy bay cùng với tất cả hành lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-stop flight / Direct flight (trong cách dùng thông tục): Chuyến bay thẳng không dừng. (Lưu ý: Trong ngành hàng không, "direct flight" "non-stop flight" hai khái niệm khác nhau, nhưng trong giao tiếp thông thường đôi khi bị nhầm lẫn).
  • Connecting flight: Chuyến bay chuyển tiếp, yêu cầu hành khách phải đổi máy bay tại một sân bay trung gian.
Từ đồng nghĩa
  • Through flight: Chuyến bay xuyên suốt (có thể hiểu tương tự như direct flight trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ ghép)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho từ này)

direct flight

The family booked a direct flight to their vacation destination.

Noun
  1. chuyến bay nhiều điểm dừng nhưng không chuyển máy bay