directed study
- Danh từ:
- Khóa học được giám sát và kiểm tra bởi chuyên gia: Một hình thức học tập độc lập, thường ở cấp đại học, trong đó một sinh viên nghiên cứu một chủ đề cụ thể dưới sự hướng dẫn và giám sát trực tiếp của một giáo sư hoặc chuyên gia. Nó thường không phải là một lớp học thông thường mà là một thỏa thuận học tập cá nhân.
- Danh từ: (Anh ấy đăng ký một khóa học được giám sát về thơ ca Việt Nam hiện đại.) (Để tốt nghiệp, cô ấy cần hoàn thành một khóa học có hướng dẫn trong chuyên ngành của mình.) (Vị giáo sư đồng ý giám sát khóa học được hướng dẫn của anh ấy về trí tuệ nhân tạo.)
"to undertake a directed study": thực hiện một khóa học có hướng dẫn. She decided to undertake a directed study instead of taking a regular elective course. (Cô ấy quyết định thực hiện một khóa học có hướng dẫn thay vì học một môn tự chọn thông thường.)
"directed study project": dự án/dề tài nghiên cứu có hướng dẫn (đây là một cụm danh từ, trong đó "directed study" bổ nghĩa cho "project"). His final directed study project was a detailed analysis of economic policies. (Dự án nghiên cứu có hướng dẫn cuối cùng của anh ấy là một phân tích chi tiết về các chính sách kinh tế.)
- Independent study (n): Nghiên cứu độc lập. Đây là một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả "directed study". Nó nhấn mạnh tính tự chủ của người học.
- Tutorial (n): Buổi hướng dẫn, dạy kèm. Thường là các buổi học nhỏ, một kèm một hoặc với nhóm rất nhỏ, có thể là một phần của "directed study".
- Supervised research (n): Nghiên cứu có giám sát. Nhấn mạnh vào khía cạnh nghiên cứu dưới sự giám sát của người hướng dẫn.
- Guided study: Học tập có hướng dẫn.
- Supervised study: Học tập được giám sát.
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "directed study").
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "directed study").
- khóa học được giám sát và kiểm tra bởi chuyên gia
- he registered for directed studyAnh ta đăng ký một khóa học trực tiếp