directed study

Học thuật
Thân thiện
directed study

The student completes a directed study project in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khóa học được giám sát kiểm tra bởi chuyên gia: Một hình thức học tập độc lập, thườngcấp đại học, trong đó một sinh viên nghiên cứu một chủ đề cụ thể dưới sự hướng dẫn giám sát trực tiếp của một giáo sư hoặc chuyên gia. thường không phải một lớp học thông thường một thỏa thuận học tập cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Anh ấy đăng ký một khóa học được giám sát về thơ ca Việt Nam hiện đại.) (Để tốt nghiệp, ấy cần hoàn thành một khóa học hướng dẫn trong chuyên ngành của mình.) (Vị giáo sư đồng ý giám sát khóa học được hướng dẫn của anh ấy về trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undertake a directed study": thực hiện một khóa học hướng dẫn. She decided to undertake a directed study instead of taking a regular elective course. ( ấy quyết định thực hiện một khóa học hướng dẫn thay vì học một môn tự chọn thông thường.)

  • "directed study project": dự án/dề tài nghiên cứu hướng dẫn (đây một cụm danh từ, trong đó "directed study" bổ nghĩa cho "project"). His final directed study project was a detailed analysis of economic policies. (Dự án nghiên cứu hướng dẫn cuối cùng của anh ấy một phân tích chi tiết về các chính sách kinh tế.)

Biến thể từ gần giống
  • Independent study (n): Nghiên cứu độc lập. Đây một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả "directed study". nhấn mạnh tính tự chủ của người học.
  • Tutorial (n): Buổi hướng dẫn, dạy kèm. Thường các buổi học nhỏ, một kèm một hoặc với nhóm rất nhỏ, có thể một phần của "directed study".
  • Supervised research (n): Nghiên cứu giám sát. Nhấn mạnh vào khía cạnh nghiên cứu dưới sự giám sát của người hướng dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Guided study: Học tập hướng dẫn.
  • Supervised study: Học tập được giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "directed study").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "directed study").

directed study

The student completes a directed study project in the library.

Noun
  1. khóa học được giám sát kiểm tra bởi chuyên gia
    • he registered for directed study
      Anh ta đăng ký một khóa học trực tiếp