directed verdict

Học thuật
Thân thiện
directed verdict

A judge issues a directed verdict in a civil trial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phán quyết trực tiếp không sự suy xét của ban hội thẩm: Trong một phiên tòa bồi thẩm đoàn, đây phán quyết do thẩm phán đưa ra không cần bồi thẩm đoàn thảo luận hoặc biểu quyết, thường bằng chứng một bên quá yếu hoặc không đủ để đưa ra xét xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge granted a directed verdict for the defendant, ending the trial. (Thẩm phán đã đưa ra một phán quyết trực tiếp lợi cho bị đơn, chấm dứt phiên tòa.)
    • After the plaintiff's case, the defense moved for a directed verdict. (Sau phần trình bày của nguyên đơn, bên biện hộ đã đề nghị một phán quyết trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grant/enter a directed verdict": ban hành/ghi nhận một phán quyết trực tiếp.
    • The court entered a directed verdict in favor of the moving party. (Tòa án đã ghi nhận một phán quyết trực tiếp lợi cho bên đệ đơn.)
  • "to move for a directed verdict": đề nghị/đệ trình xin phán quyết trực tiếp.
    • Counsel moved for a directed verdict after the prosecution rested its case. (Luật sư đã đề nghị phán quyết trực tiếp sau khi bên công tố kết thúc phần trình bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgment as a matter of law (JMOL) (n): Phán quyết như một vấn đề pháp luật (thuật ngữ pháp hiện đại hơn, thường dùng trong các quy tắc tố tụng dân sự liên bang Hoa Kỳ, ý nghĩa tương tự "directed verdict" ở một số giai đoạn).
  • Involuntary dismissal (n): Sự bác đơn kiện không tự nguyện (có thể kết quả của một phán quyết trực tiếp trong vụ án dân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Judgment notwithstanding the verdict (JNOV) (n): Phán quyết bất chấp phán quyết của bồi thẩm đoàn (xảy ra sau khi bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết, trong khi "directed verdict" xảy ra trước đó).
  • Nonsuit (n): Sự bác đơn (một dạng phán quyết chấm dứt vụ kiện, thường lợi cho bị đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng cụm từ pháp chuyên môn này.)

directed verdict

A judge issues a directed verdict in a civil trial.

Noun
  1. sự phán quyết trực tiếp không sự suy xét của ban hội thẩm