direction board

/di'rekʃn'bɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
direction board

A traveler checks the direction board at the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng chỉ đường: Một tấm bảng, thường được đặtnơi công cộng, cung cấp thông tin về hướng đi, vị trí của các địa điểm, lối ra vào hoặc các tuyến đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Look at the direction board to find the way to the exit. (Hãy nhìn vào bảng chỉ đường để tìm lối ra.)
    • The direction board at the airport shows the gates for different flights. (Bảng chỉ đườngsân bay hiển thị các cổng cho các chuyến bay khác nhau.)
    • We were lost until we saw a direction board for the city center. (Chúng tôi đã bị lạc cho đến khi nhìn thấy một bảng chỉ đường về trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a direction board": tham khảo/tra cứu một bảng chỉ đường.

    • Visitors should consult the direction board upon arrival. (Du khách nên tham khảo bảng chỉ đường ngay khi đến nơi.)
  • "electronic direction board": bảng chỉ đường điện tử.

    • The train station has installed new electronic direction boards. (Nhà ga đã lắp đặt các bảng chỉ đường điện tử mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Signpost (n): cột biển chỉ dẫn, trụ biển báo (thường nhiều hướng).
  • Wayfinding sign (n): biển báo chỉ đường, biển chỉ dẫn lối đi (thuật ngữ chuyên ngành về thiết kế không gian).
  • Information board (n): bảng thông tin (có thể bao gồm chỉ đường các thông tin khác).
Từ đồng nghĩa
  • Guide sign: biển báo hướng dẫn.
  • Directional sign: biển báo chỉ hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "direction board".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "direction board".)

direction board

A traveler checks the direction board at the train station.

danh từ
  1. bảng chỉ đường