direction post
/di'rekʃn'poust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột chỉ đường: Một cột hoặc trụ được dựng lên bên đường, trên đó có gắn các biển báo hoặc tấm chỉ dẫn để hướng dẫn người đi đường về các địa điểm, hướng đi hoặc khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We were lost until we saw a direction post at the crossroads. (Chúng tôi đã bị lạc cho đến khi nhìn thấy một cột chỉ đường ở ngã tư.)
- The old direction post pointed the way to the nearest village. (Cột chỉ đường cũ chỉ đường đến ngôi làng gần nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow the direction post": đi theo chỉ dẫn của cột chỉ đường.
- Just follow the direction posts, and you will reach the historical site. (Chỉ cần đi theo các cột chỉ đường, và bạn sẽ đến được di tích lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Signpost (n): cột biển báo, cột tín hiệu (thường có chức năng tương tự cột chỉ đường).
- The signpost was knocked down in the storm. (Cột biển báo đã bị đổ trong cơn bão.)
- Milestone (n): cột cây số (chỉ khoảng cách cụ thể).
- The next milestone indicates we are 10 kilometers from the city. (Cột cây số tiếp theo cho biết chúng ta còn cách thành phố 10 cây số.)
Từ đồng nghĩa
- Guidepost: cột chỉ dẫn.
- Waymarker: vật đánh dấu đường đi.
Thành ngữ liên quan
- A sign of the times: một dấu hiệu của thời đại (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "direction post" nhưng cùng chứa từ "sign" - biển báo).
- The proliferation of digital maps is a sign of the times, making physical direction posts less common. (Sự phổ biến của bản đồ kỹ thuật số là một dấu hiệu của thời đại, khiến các cột chỉ đường vật lý trở nên ít phổ biến hơn.)