directional antenna
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ăng-ten định hướng: Một loại ăng-ten được thiết kế để tập trung hoặc thu nhận tín hiệu vô tuyến chủ yếu theo một hướng cụ thể, thay vì theo mọi hướng. Điều này giúp tăng cường độ tín hiệu, giảm nhiễu và cải thiện hiệu suất liên lạc trong một hướng mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The radio station uses a powerful directional antenna to broadcast its signal to the city. (Đài phát thanh sử dụng một ăng-ten định hướng mạnh để phát sóng tín hiệu đến thành phố.)
- For better Wi-Fi coverage in the backyard, we installed a directional antenna on the router. (Để có phủ sóng Wi-Fi tốt hơn ở sân sau, chúng tôi đã lắp một ăng-ten định hướng trên bộ định tuyến.)
- Satellite dishes are a common type of directional antenna for receiving television signals. (Chảo vệ tinh là một loại ăng-ten định hướng phổ biến để thu tín hiệu truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-gain directional antenna": ăng-ten định hướng có độ lợi cao.
- The military uses high-gain directional antennas for secure, long-range communications. (Quân đội sử dụng các ăng-ten định hướng có độ lợi cao cho thông tin liên lạc an toàn, tầm xa.)
"to point/aim a directional antenna": hướng/chĩa một ăng-ten định hướng.
- You must carefully point the directional antenna towards the transmitter for the best signal. (Bạn phải cẩn thận hướng ăng-ten định hướng về phía máy phát để có tín hiệu tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Omnidirectional antenna (n): Ăng-ten vô hướng (thu/phát tín hiệu theo mọi hướng).
- The walkie-talkie has a small omnidirectional antenna. (Máy bộ đàm có một ăng-ten vô hướng nhỏ.)
Antenna array (n): Hệ thống/ dàn ăng-ten (nhiều ăng-ten kết hợp để tạo ra đặc tính hướng tính).
- The radar system relies on a complex antenna array. (Hệ thống radar dựa vào một dàn ăng-ten phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Beam antenna: Ăng-ten chùm tia.
- Yagi antenna: Ăng-ten Yagi (một loại ăng-ten định hướng phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "directional antenna".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "directional antenna".)
Noun
- an ten định hướng