directional microphone

Học thuật
Thân thiện
directional microphone

A wildlife researcher uses a directional microphone to record bird calls in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Micrô định hướng: Một loại micrô được thiết kế để thu âm thanh chủ yếu từ một hướng cụ thể, giảm thiểu tiếng ồn hoặc âm thanh không mong muốn từ các hướng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalist used a directional microphone to capture the speaker's voice clearly in the noisy crowd. (Phóng viên đã sử dụng một chiếc micrô định hướng để thu giọng nói của diễn giả một cách rõ ràng trong đám đông ồn ào.)
    • For recording bird songs, a directional microphone is essential to isolate the sound from the wind. (Để ghi âm tiếng chim hót, một chiếc micrô định hướng cần thiết để tách biệt âm thanh khỏi tiếng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Highly directional microphone": micrô tính định hướng cao, với khả năng thu hẹp vùng thu âm hơn nữa.
    • The film crew used a highly directional microphone to pick up the actor's whispers from a distance. (Đoàn làm phim đã sử dụng một micrô tính định hướng cao để thu những lời thì thầm của diễn viên từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Shotgun microphone (n): Một loại micrô định hướng phổ biến, thường hình dáng dài hẹp, được sử dụng nhiều trong quay phim truyền hình.
    • The shotgun microphone was mounted on the camera to capture dialogue. (Micrô shotgun được gắn trên máy quay để thu âm thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Unidirectional microphone: micrô đơn hướng (thu âm từ một hướng chính).
  • Cardioid microphone: micrô hình tim (một kiểu định hướng phổ biến thu âm chủ yếu từ phía trước).
Từ trái nghĩa
  • Omnidirectional microphone: micrô vô hướng (thu âm thanh từ mọi hướng như nhau).
directional microphone

A wildlife researcher uses a directional microphone to record bird calls in the forest.

Noun
  1. micrô định hướng