directionality
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự định hướng, tính có hướng: Chỉ đặc tính của một vật, quá trình hoặc hệ thống có một hướng cụ thể hoặc diễn ra theo một chiều nhất định.
- Tính định hướng (của thiết bị): Trong kỹ thuật, chỉ đặc tính của một thiết bị (như micrô, ăng-ten) nhạy cảm hơn hoặc phát tín hiệu tốt hơn theo một hướng cụ thể so với các hướng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The directionality of written English is from left to right. (Tính có hướng của chữ viết tiếng Anh là từ trái sang phải.)
- Scientists studied the directionality of the wind patterns. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính định hướng của các mô hình gió.)
- This microphone's directionality makes it perfect for recording a single speaker. (Tính định hướng của chiếc micrô này khiến nó hoàn hảo để ghi âm một người nói duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: "Directionality" có thể chỉ hướng của văn bản (trái sang phải, phải sang trái, trên xuống dưới) hoặc hướng của sự ảnh hưởng ngữ nghĩa.
- The directionality of translation can affect the final text's meaning. (Tính định hướng của việc dịch thuật có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của văn bản cuối cùng.)
Trong vật lý và kỹ thuật: Chỉ tính chất của một hiện tượng hoặc thiết bị ưu tiên một hướng.
- The directionality of the laser beam is very high. (Tính định hướng của chùm tia laser là rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Directional (tính từ): (thuộc về) có hướng, định hướng.
- A directional antenna. (Một ăng-ten định hướng.)
Directivity (danh từ): (thường dùng trong kỹ thuật) độ định hướng, hệ số định hướng. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu hơn, thường dùng để chỉ một đại lượng đo lường cụ thể.
- The antenna's directivity was measured in the lab. (Độ định hướng của ăng-ten đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Orientation (n): Sự định hướng, phương hướng.
- One-wayness (n): Tính một chiều (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "directionality")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "directionality")
Noun
- sự định hướng, sự chỉ dẫn
- the directionality of written English is from left to rightSự hướng dẫn của việc viết tiếng anh là từ trái qua phải
- micrô hoặc ăng ten nhạy theo phương nào đó hơn
- the antenna received signals with no directivityĂng ten nhận các ký hiệu mà không có sự định hướng