directiveness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chỉ dẫn, sự định hướng: Chất lượng hoặc đặc tính của việc đưa ra những hướng dẫn, chỉ dẫn cụ thể hoặc có xu hướng định hướng, chỉ đạo hành động của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager's directiveness helped the new team complete the project efficiently. (Sự chỉ dẫn rõ ràng của người quản lý đã giúp nhóm mới hoàn thành dự án một cách hiệu quả.)
- Some teaching styles are characterized by high directiveness. (Một số phong cách giảng dạy được đặc trưng bởi tính định hướng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học hoặc tư vấn: "Directiveness" có thể chỉ mức độ mà một nhà trị liệu hoặc cố vấn đưa ra lời khuyên và hướng dẫn cụ thể, trái ngược với việc để thân chủ tự khám phá.
- The counselor adjusted the level of directiveness based on the client's needs. (Nhà tư vấn đã điều chỉnh mức độ chỉ dẫn dựa trên nhu cầu của thân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Directive (tính từ): có tính chất chỉ thị, chỉ dẫn.
- She gave a directive order. (Cô ấy đưa ra một mệnh lệnh có tính chỉ thị.)
- Directive (danh từ): chỉ thị, mệnh lệnh.
- The company issued a new safety directive. (Công ty đã ban hành một chỉ thị an toàn mới.)
- Direct (động từ): chỉ dẫn, chỉ đạo.
- Can you direct me to the station? (Anh có thể chỉ đường cho tôi đến nhà ga được không?)
Từ đồng nghĩa
- Guidance: sự hướng dẫn.
- Instruction: sự chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
- Prescriptiveness: tính chất quy định, chỉ dẫn.
Từ trái nghĩa
- Nondirectiveness: tính không chỉ dẫn, tính không định hướng.
- Laissez-faire: chính sách tự do, không can thiệp.
Noun
- sự chỉ dẫn, sự định hướng