director of research

Học thuật
Thân thiện
director of research

The director of research reviews the team's latest data charts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giám đốc nghiên cứu: Chức danh chỉ người đứng đầu, lãnh đạo chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động nghiên cứu trong một tổ chức, viện nghiên cứu, hoặc bộ phận nghiên cứu của một công ty. Người này giám sát định hướng, chiến lược, ngân sách đội ngũ nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company appointed a new director of research to lead its innovation projects. (Công ty đã bổ nhiệm một giám đốc nghiên cứu mới để dẫn dắt các dự án đổi mới của mình.)
    • As the director of research, her primary duty is to ensure the scientific integrity of all studies. (Với tư cách giám đốc nghiên cứu, nhiệm vụ chính của đảm bảo tính chính xác khoa học cho tất cả các nghiên cứu.)
    • He reports directly to the director of research about the experiment's progress. (Anh ấy báo cáo trực tiếp với giám đốc nghiên cứu về tiến độ thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được viết hoa khi một phần của chức danh chính thức trong một tổ chức cụ thể.
    • Dr. Smith holds the position of Director of Research at the National Institute. (Tiến sĩ Smith giữ chức vụ Giám đốc Nghiên cứu tại Viện Quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Research Director: (Danh từ) Giám đốc nghiên cứu. Đây một cách diễn đạt khác có nghĩa tương đương.
  • Head of Research: (Danh từ) Trưởng phòng/Bộ phận Nghiên cứu. Chức danh phạm vi trách nhiệm tương tự, có thể dùng trong các tổ chức nhỏ hơn.
  • Chief Research Officer (CRO): (Danh từ) Giám đốc Nghiên cứu. Một chức danh cấp cao, thường trong các tập đoàn lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Research head: Người đứng đầu nghiên cứu.
  • Research lead: Người dẫn dắt nghiên cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "director of research".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến cụm từ "director of research".

director of research

The director of research reviews the team's latest data charts.

Noun
  1. giám đốc nghiên cứu (công ty quảng cáo)