directorat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức giám đốc: "directorat" dùng để chỉ chức vụ, vị trí của một giám đốc.
- Nhiệm kỳ giám đốc: "directorat" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người đảm nhiệm chức vụ giám đốc.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
- Thường được thay thế bằng các từ phổ biến hơn như "direction" (ban giám đốc, sự điều hành) hoặc "poste de directeur" (chức vụ giám đốc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son directorat a été marqué par de grandes réformes. (Nhiệm kỳ giám đốc của ông được đánh dấu bởi những cải cách lớn.)
- Il a brigué le directorat de l'établissement. (Ông ấy đã tranh cử cho chức giám đốc của cơ sở đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Directeur (danh từ giống đực): giám đốc (người).
- Direction (danh từ giống cái): ban giám đốc; sự điều hành, sự chỉ đạo.
- Diriger (động từ): điều khiển, chỉ đạo, lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa (cho khái niệm chức vụ)
- Poste de directeur: chức vụ giám đốc.
- Fonction de directeur: chức năng/chức vụ giám đốc.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) chức giám đốc
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhiệm kỳ giám đốc