directorat

Học thuật
Thân thiện
directorat

Le directeur assume son directorat avec sérieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức giám đốc: "directorat" dùng để chỉ chức vụ, vị trí của một giám đốc.
    • Nhiệm kỳ giám đốc: "directorat" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người đảm nhiệm chức vụ giám đốc.
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Thường được thay thế bằng các từ phổ biến hơn như "direction" (ban giám đốc, sự điều hành) hoặc "poste de directeur" (chức vụ giám đốc).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son directorat a été marqué par de grandes réformes. (Nhiệm kỳ giám đốc của ông được đánh dấu bởi những cải cách lớn.)
    • Il a brigué le directorat de l'établissement. (Ông ấy đã tranh cử cho chức giám đốc của cơ sở đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Directeur (danh từ giống đực): giám đốc (người).
  • Direction (danh từ giống cái): ban giám đốc; sự điều hành, sự chỉ đạo.
  • Diriger (động từ): điều khiển, chỉ đạo, lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa (cho khái niệm chức vụ)
  • Poste de directeur: chức vụ giám đốc.
  • Fonction de directeur: chức năng/chức vụ giám đốc.
directorat

Le directeur assume son directorat avec sérieux.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) chức giám đốc
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhiệm kỳ giám đốc