directorate
/di'rektərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ban giám đốc, hội đồng quản trị: Một nhóm người được bổ nhiệm hoặc bầu ra để quản lý, giám sát và đưa ra các quyết định chiến lược cho một tổ chức, công ty hoặc cơ quan.
- Chức vụ giám đốc: Vị trí hoặc nhiệm kỳ của một giám đốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's directorate will meet next week to discuss the annual budget. (Ban giám đốc của công ty sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về ngân sách hàng năm.)
- She was appointed to the directorate of the national bank. (Bà ấy được bổ nhiệm vào ban giám đốc của ngân hàng quốc gia.)
- His directorate lasted for five years. (Nhiệm kỳ giám đốc của ông ấy kéo dài năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Executive directorate": Ban giám đốc điều hành, thường là nhóm giám đốc cấp cao chịu trách nhiệm về hoạt động hàng ngày.
- All major operational decisions require approval from the executive directorate. (Tất cả các quyết định vận hành chính đều cần sự phê chuẩn từ ban giám đốc điều hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Director (n): Giám đốc, người đứng đầu và điều hành.
- The director announced a new company policy. (Vị giám đốc đã thông báo một chính sách công ty mới.)
- Directorial (adj): Thuộc về giám đốc hoặc chức vụ giám đốc.
- He has directorial experience in several multinational firms. (Ông ấy có kinh nghiệm ở cương vị giám đốc tại nhiều công ty đa quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Board of directors: Hội đồng quản trị.
- Governing body: Cơ quan quản lý, ban lãnh đạo.
- Executive board: Ban điều hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến trực tiếp.)
danh từ ((cũng) direction)
- chức giám đốc
- ban giám đốc