directorial

/,direk'tɔriəl/
Học thuật
Thân thiện
directorial

The director's directorial vision shaped the entire film.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) giám đốc, (thuộc về) ban giám đốc: Liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc trách nhiệm của một giám đốc.
    • (Thuộc về) đạo diễn: Liên quan đến công việc, phong cách, hoặc quyết định của một đạo diễn, đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh, sân khấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made a directorial decision to close the factory. (Ông ấy đưa ra một quyết định thuộc về giám đốc để đóng cửa nhà máy.)
    • The film marks her directorial debut. (Bộ phim đánh dấu lần đầu tiên đạo diễn của ấy.)
    • The board discussed the new directorial appointments. (Hội đồng quản trị thảo luận về các cuộc bổ nhiệm giám đốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "directorial vision": tầm nhìn đạo diễn, cách nhìn ý tưởng nghệ thuật tổng thể của một đạo diễn.

    • The film's unique style is a result of the director's strong directorial vision. (Phong cách độc đáo của bộ phim kết quả từ tầm nhìn đạo diễn mạnh mẽ của đạo diễn.)
  • "directorial control": quyền kiểm soát/điều hành của giám đốc hoặc quyền chỉ đạo nghệ thuật của đạo diễn.

    • The producer interfered with the directorial control over the final cut. (Nhà sản xuất can thiệp vào quyền chỉ đạo của đạo diễn đối với bản cắt cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Director (n): giám đốc, đạo diễn.

    • The director called for a meeting. (Vị giám đốc đã triệu tập một cuộc họp.)
  • Directorship (n): chức vụ giám đốc, nhiệm kỳ giám đốc.

    • She was offered the directorship of the institute. ( ấy được đề nghị giữ chức vụ giám đốc của viện.)
  • Directorate (n): ban giám đốc.

    • The issue was escalated to the directorate. (Vấn đề đã được chuyển lên ban giám đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Managerial (adj): (thuộc về) quản lý, điều hành (thường rộng hơn, không chỉ giới hạngiám đốc).
  • Executive (adj): (thuộc về) điều hành, chấp hành (nhấn mạnh việc ra quyết định thực thi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "directorial")

directorial

The director's directorial vision shaped the entire film.

tính từ
  1. (thuộc) giám đốc