directress

/di'rektris/
Học thuật
Thân thiện
directress

The directress leads a meeting in the conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • giám đốc, nữ giám đốc: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ đảm nhiệm vị trí giám đốc, người lãnh đạo hoặc điều hành một tổ chức, công ty, hoặc một bộ phận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new directress of the museum implemented many changes. ( giám đốc mới của bảo tàng đã thực hiện nhiều thay đổi.)
    • She was appointed as the directress of the research institute. ( ấy được bổ nhiệm làm nữ giám đốc của viện nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The founding directress": Nữ giám đốc sáng lập.
    • The school still follows the principles of its founding directress. (Ngôi trường vẫn tuân theo các nguyên tắc của vị nữ giám đốc sáng lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Director (n): Giám đốc (dùng chung, không chỉ giới tính cụ thể).
  • Directrix (n): (Từ ) giám đốc.
Từ đồng nghĩa
  • Headmistress (n): hiệu trưởng (thường dùng trong trường học).
  • Chief executive (female) (n): Nữ tổng giám đốc điều hành.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "directress" ngày nay ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Thay vào đó, từ "director" thường được dùng cho cả nam nữ. Việc sử dụng "directress" có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc nhấn mạnh cụ thể giới tính nữ.
directress

The directress leads a meeting in the conference room.

danh từ
  1. giám đốc ((cũng) directrix)