directrices
/di'rektriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Toán học) Đường chuẩn: Trong hình học, đặc biệt là với các đường cônic (như parabol, elip, hyperbol), "directrices" là đường thẳng cố định dùng để xác định tập hợp các điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The focus and directrices are essential for defining a parabola. (Tiêu điểm và đường chuẩn là yếu tố cần thiết để định nghĩa một parabol.)
- In an ellipse, there are two directrices. (Trong một hình elip, có hai đường chuẩn.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này là dạng số nhiều của "directrix". Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và hình học chuyên ngành.
- Từ này đồng âm với "directress" (nữ giám đốc, nữ đạo diễn), nhưng trong toán học, nghĩa hoàn toàn khác.
Biến thể và từ liên quan
- Directrix (danh từ, số ít): Đường chuẩn.
- Each conic section has its own directrix. (Mỗi đường cônic có đường chuẩn riêng của nó.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên ngành này. Cách diễn đạt tương đương là "đường chuẩn").
danh từ, số nhiều directrices
- (toán học) đường chuẩn
- (như) directress