directrix

/di'rektriks/
Học thuật
Thân thiện
directrix

A parabola is defined by its focus and directrix.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Đường chuẩn: Trong hình học, đặc biệt hình học giải tích, "directrix" một đường thẳng cố định được sử dụng cùng với một điểm cố định (tiêu điểm) để định nghĩa xây dựng một đường conic (như parabol, elip, hyperbol). Khoảng cách từ một điểm trên đường conic đến tiêu điểm khoảng cách từ điểm đó đến đường chuẩn một tỉ lệ không đổi (gọi là tâm sai).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parabola is defined as the set of all points equidistant from the focus and the directrix. (Parabol được định nghĩa tập hợp tất cả các điểm cách đều tiêu điểm đường chuẩn.)
    • To sketch an ellipse, you need to know the locations of its foci and its directrices. (Để vẽ một hình elip, bạn cần biết vị trí của các tiêu điểm các đường chuẩn của .)
    • The distance from any point on the conic section to the focus is proportional to its distance to the directrix. (Khoảng cách từ một điểm bất kỳ trên đường conic đến tiêu điểm tỉ lệ với khoảng cách từ điểm đó đến đường chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Directrix of a parabola": Đường chuẩn của một parabol. Đây một đường thẳng vuông góc với trục đối xứng của parabol. Mọi điểm trên parabol đều cách đều tiêu điểm đường chuẩn này.
  • "Directrix of a conic": Đường chuẩn của một đường conic. Một đường conic có thể một hoặc nhiều đường chuẩn tương ứng với các tiêu điểm của .
Biến thể từ gần giống
  • Directress (danh từ): Nữ giám đốc, nữ quản lý, nữ người chỉ đạo. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể toán học của "directrix", nhưng đôi khi được dùng thay thế trong các ngữ cảnh không chuyên môn).
  • Directrices (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "directrix".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong toán học. Thuật ngữ "đường chuẩn" thuật ngữ chuyên ngành tiêu chuẩn.
Lưu ý
  • Từ "directrix" hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh toán học. Trong tiếng Anh cổ hoặc hiếm khi, có thể được dùng với nghĩa "nữ giám đốc" (như "directress"), nhưng cách dùng này rất không phổ biến nên dùng "directress" để tránh nhầm lẫn.
directrix

A parabola is defined by its focus and directrix.

danh từ, số nhiều directrices
  1. (toán học) đường chuẩn
  2. (như) directress