dirigeable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Khí cầu lái: Một loại khí cầu có động cơ và bộ phận lái, cho phép nó được điều khiển để bay theo một hướng mong muốn, khác với khí cầu thông thường trôi theo gió.
Tính từ:
- Có thể lái được, có thể điều khiển được: Dùng để mô tả một vật thể (thường là phương tiện bay) có khả năng được dẫn hướng hoặc lái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le dirigeable survolait la ville silencieusement. (Khí cầu lái bay qua thành phố một cách lặng lẽ.)
- Ils ont construit un énorme dirigeable pour le transport. (Họ đã chế tạo một chiếc khí cầu lái khổng lồ để vận chuyển.)
Tính từ:
- C'est un ballon dirigeable. (Đó là một khinh khí cầu có thể lái được.)
- La recherche porte sur des aéronefs légers et dirigeables. (Nghiên cứu tập trung vào các phương tiện bay nhẹ và có thể điều khiển được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un dirigeable rigide": Một loại khí cầu lái có cấu trúc khung cứng bên trong để giữ hình dạng, như khí cầu Zeppelin.
- Le "Hindenburg" était un célèbre dirigeable rigide. ("Hindenburg" là một chiếc khí cầu lái có khung cứng nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirigeabilité (danh từ giống cái): Khả năng điều khiển, tính năng lái.
- La dirigeabilité de cet aéronef est excellente. (Khả năng điều khiển của phương tiện bay này rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Aéronef plus léger que l'air (danh từ): Phương tiện bay nhẹ hơn không khí (cách gọi kỹ thuật hơn).
- Ballon dirigeable (danh từ): Khinh khí cầu lái được (cụm từ đầy đủ).
Từ trái nghĩa
- Ballon captif (danh từ): Khí cầu cố định, khí cầu được buộc dây.
- Ballon libre (danh từ): Khí cầu tự do, không có động cơ lái.
{{dirigeable}}
tính từ
- lái được
- Ballon dirigeablekhí cầu lái được
danh từ giống đực
- khí cầu lái