dirigeant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cầm quyền, lãnh đạo, chỉ đạo: Dùng để mô tả một người, một nhóm hoặc một nguyên tắc có vai trò lãnh đạo, chỉ huy hoặc định hướng.
- Danh từ (giống đực):
- Người lãnh đạo, nhà lãnh đạo: Chỉ một cá nhân đứng đầu hoặc có vị trí chỉ đạo trong một tổ chức, doanh nghiệp, đảng phái hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La classe dirigeante doit prendre ses responsabilités. (Giai cấp cầm quyền phải nhận lấy trách nhiệm của mình.)
- Il a exposé les idées dirigeantes du projet. (Anh ấy đã trình bày những ý tưởng chỉ đạo của dự án.)
- Danh từ:
- Les dirigeants de l'entreprise ont pris une décision importante. (Các nhà lãnh đạo của công ty đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
- C'est un dirigeant syndical respecté. (Ông ấy là một lãnh đạo công đoàn được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haut dirigeant": Lãnh đạo cấp cao.
- Une réunion des hauts dirigeants est prévue. (Một cuộc họp của các lãnh đạo cấp cao đã được dự kiến.)
- "Dirigeant politique": Lãnh đạo chính trị, chính khách.
- Les dirigeants politiques du monde entier se sont réunis. (Các lãnh đạo chính trị trên toàn thế giới đã họp mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Diriger (động từ): Lãnh đạo, chỉ đạo, điều khiển.
- Il dirige une grande équipe. (Anh ấy lãnh đạo một đội ngũ lớn.)
- Direction (danh từ giống cái): Sự lãnh đạo, ban lãnh đạo, hướng.
- La direction de l'usine a annoncé des changements. (Ban lãnh đạo nhà máy đã thông báo những thay đổi.)
- Directeur / Directrice (danh từ): Giám đốc, người điều hành (thường cho một tổ chức, bộ phận cụ thể).
- Le directeur commercial est en réunion. (Giám đốc kinh doanh đang họp.)
Từ đồng nghĩa
- Leader (danh từ): Lãnh đạo, người dẫn đầu (từ mượn tiếng Anh, thông dụng).
- Chef (danh từ): Người đứng đầu, thủ lĩnh, trưởng.
- Responsable (danh từ/tính từ): Người phụ trách, có trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp. Các ý nghĩa tương tự thường được diễn đạt bằng động từ "diriger" kết hợp với giới từ.) - Diriger vers: Hướng dẫn/chỉ đạo ai/cái gì đi về phía. - Le policier dirige la foule vers la sortie. (Cảnh sát viên hướng dẫn đám đông về phía lối ra.)
Thành ngữ liên quan
- Être aux commandes / Être à la barre: Ở vị trí lãnh đạo, cầm lái (nghĩa bóng).
- Depuis qu'il est aux commandes, l'entreprise prospère. (Kể từ khi anh ấy nắm quyền lãnh đạo, công ty phát đạt.)
tính từ
- cầm quyền, lãnh đạo, chỉ đạo
- Classe dirigeantegiai cấp cầm quyền
- Principes dirigeantsnguyên tắc chỉ đạo
danh từ
- người lãnh đạo
- Les dirigeants d'un syndicatnhững người lãnh đạo một công đoàn