dirigibility
/,diridʤə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính điều khiển được: Chất lượng hoặc trạng thái của một vật có thể được dẫn dắt, hướng dẫn, điều khiển hoặc lái một cách dễ dàng và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dirigibility of the new airship is remarkable. (Tính điều khiển được của chiếc khí cầu mới là đáng chú ý.)
- Engineers improved the vehicle's dirigibility in strong winds. (Các kỹ sư đã cải thiện tính điều khiển được của phương tiện trong điều kiện gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to test the dirigibility of": kiểm tra tính điều khiển được của.
- The pilot's main task was to test the dirigibility of the experimental aircraft. (Nhiệm vụ chính của phi công là kiểm tra tính điều khiển được của máy bay thử nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirigible (adj): có thể điều khiển, có thể lái được.
- A dirigible balloon. (Một khí cầu có thể điều khiển được.)
- Dirigible (n): khí cầu, tàu bay (một loại phương tiện bay có thể điều khiển được).
- The historic dirigible flew over the city. (Chiếc khí cầu lịch sử đã bay qua thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Controllability: tính có thể kiểm soát.
- Steerability: tính có thể lái, tính có thể điều hướng.
- Manageability: tính có thể quản lý, tính dễ điều khiển.
Từ trái nghĩa
- Uncontrollability: tính không thể kiểm soát.
- Ungovernability: tính không thể cai quản, không thể điều khiển.
danh từ
- tính điều khiển được