dirigism
/,diri:'ʤizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa chỉ huy, chính sách kinh tế chỉ huy: Một hệ thống kinh tế trong đó nhà nước giữ vai trò chủ đạo, can thiệp mạnh mẽ vào nền kinh tế thông qua việc lập kế hoạch, kiểm soát và chỉ đạo các hoạt động sản xuất, đầu tư, giá cả, thay vì để cho thị trường tự do hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's economy was characterized by dirigism for several decades. (Nền kinh tế của đất nước này được đặc trưng bởi chủ nghĩa chỉ huy trong vài thập kỷ.)
- Dirigism often involves state ownership of key industries. (Chủ nghĩa chỉ huy thường bao gồm việc nhà nước sở hữu các ngành công nghiệp then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The dirigism of the post-war era": Chủ nghĩa chỉ huy của thời kỳ hậu chiến.
- The dirigism of the post-war era aimed at rapid reconstruction. (Chủ nghĩa chỉ huy của thời kỳ hậu chiến nhằm mục đích tái thiết nhanh chóng.)
"A shift away from dirigism": Sự chuyển dịch khỏi chủ nghĩa chỉ huy.
- The economic reforms marked a clear shift away from dirigism. (Các cải cách kinh tế đánh dấu một sự chuyển dịch rõ ràng khỏi chủ nghĩa chỉ huy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirigiste (adj): thuộc về hoặc theo chủ nghĩa chỉ huy.
- The government pursued a dirigiste industrial policy. (Chính phủ theo đuổi một chính sách công nghiệp mang tính chỉ huy.)
Từ đồng nghĩa
- Statism: Chủ nghĩa nhà nước (nhấn mạnh quyền kiểm soát của nhà nước).
- State interventionism: Chủ nghĩa can thiệp nhà nước.
- Economic planning: Kế hoạch hóa kinh tế.
Từ trái nghĩa
- Laissez-faire: Chủ nghĩa tự do kinh tế (để mặc cho thị trường tự điều chỉnh).
- Free-market capitalism: Chủ nghĩa tư bản thị trường tự do.
danh từ
- chính sách kinh tế chỉ huy