dirndl

Học thuật
Thân thiện
dirndl

A woman wears a traditional dirndl at a festive outdoor gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiếc váy chẽn, áo lót chật của phụ nữ: Một loại trang phục truyền thống của phụ nữ, thường gồm một chiếc váy xòe, một áo lót chật ôm phần trên cơ thể, một tạp dề phía trước.
    • Váy chẽn với đệm lót thắt lưng: Chỉ phần váy xòe, thường phần eo được xếp li hoặc lại, có thể được mặc riêng biệt với áo tạp dề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful blue dirndl to the Oktoberfest celebration. ( ấy mặc một chiếc váy chẽn màu xanh dương tuyệt đẹp đến lễ hội Oktoberfest.)
    • The traditional dirndl consists of a bodice, blouse, full skirt, and apron. (Chiếc váy chẽn truyền thống bao gồm áo chẽn, áo lót, váy xòe tạp dề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traditional dirndl": Váy chẽn truyền thống, thường được làm từ vải lanh hoặc cotton, họa tiết thêu tay một phần của trang phục dân tộc vùng Alpine.

    • She bought an authentic traditional dirndl from a shop in Bavaria. ( ấy đã mua một chiếc váy chẽn truyền thống chính hiệu từ một cửa hàng ở Bavaria.)
  • "Modern dirndl": Váy chẽn hiện đại, có thể được cách điệu với chất liệu, độ dài kiểu dáng phù hợp với thời trang đương đại.

    • The designer's new collection features a shorter, more colorful modern dirndl. (Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế chiếc váy chẽn hiện đại ngắn hơn nhiều màu sắc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trachten (n): Trang phục dân tộc truyền thống nói chung của vùng Alpine, bao gồm cả "dirndl" cho phụ nữ "lederhosen" cho nam giới.
    • During the festival, many people wear their traditional Trachten. (Trong suốt lễ hội, nhiều người mặc trang phục dân tộc truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peasant dress: Váy nông dân (một cách gọi , mô tả nguồn gốc của trang phục này).
  • Alpine dress: Váy vùng Alpine (chỉ trang phục đặc trưng của vùng núi Alps).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dirndl").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "dirndl").

dirndl

A woman wears a traditional dirndl at a festive outdoor gathering.

Noun
  1. chiếc váy chẽn, áo lót chật của phụ nữ
  2. váy chẽn với đệm lót thắt lưng