dirt bike

Học thuật
Thân thiện
dirt bike

A rider speeds over a hill on a dirt bike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe mô tô địa hình: Một loại xe mô tô nhẹ, được trang bị lốp hệ thống giảm xóc chắc chắn, thiết kế chuyên dụng để chạy trên địa hình gồ ghề, đường đất hoặc đường mòn ngoài trời, thay vì đường nhựa thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He loves riding his dirt bike on the trails every weekend. (Anh ấy thích lái chiếc xe mô tô địa hình của mình trên các đường mòn vào mỗi cuối tuần.)
    • The noise from the dirt bikes can be heard from far away. (Tiếng động từ những chiếc xe mô tô địa hình có thể nghe thấy từ xa.)
    • Safety gear like a helmet is essential when riding a dirt bike. (Đồ bảo hộ như bảo hiểm rất cần thiết khi lái xe mô tô địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dirt bike racing": môn đua xe mô tô địa hình.

    • He competes in national dirt bike racing events. (Anh ấy thi đấu trong các sự kiện đua xe mô tô địa hình quốc gia.)
  • "dirt bike track": đường đua/địa hình dành cho xe mô tô địa hình.

    • They built a new dirt bike track in the hills. (Họ đã xây dựng một đường đua xe mô tô địa hình mới trên đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Motocross bike (n): xe mô tô đua địa hình chuyên nghiệp (một loại dirt bike chuyên cho thi đấu motocross).
  • Off-road motorcycle (n): xe mô tô địa hình (cách gọi chung, đồng nghĩa với dirt bike).
  • Trail bike (n): xe mô tô đường mòn (thường một loại dirt bike nhẹ hơn cho việc đi đường dài trên địa hình).
Từ đồng nghĩa
  • Off-road motorcycle: xe mô tô địa hình.
  • Trail bike: xe mô tô đường mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "dirt bike".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dirt bike".)

dirt bike

A rider speeds over a hill on a dirt bike.

Noun
  1. xe đua địa hình