dirt-cheap
/'də:t'tʃi:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Rẻ mạt, rất rẻ, rẻ như bèo: Dùng để mô tả một thứ gì đó có giá cả cực kỳ thấp, thấp hơn nhiều so với mức bình thường hoặc kỳ vọng. Từ này nhấn mạnh sự rẻ tiền đến mức đáng kinh ngạc, thường mang sắc thái so sánh với thứ gì đó vô giá trị như "đất" (dirt).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I bought this shirt dirt-cheap at the market. (Tôi mua chiếc áo này rẻ như bèo ở chợ.)
- They are selling their old furniture dirt-cheap before moving. (Họ đang bán đồ nội thất cũ với giá rẻ mạt trước khi chuyển đi.)
- Phó từ:
- You can buy fresh vegetables dirt-cheap from the local farmers. (Bạn có thể mua rau tươi rất rẻ từ những người nông dân địa phương.)
- The tickets were sold dirt-cheap at the last minute. (Vé được bán rẻ như cho vào phút chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go dirt-cheap": được bán với giá cực rẻ.
- During the sale, everything went dirt-cheap. (Trong đợt giảm giá, mọi thứ đều được bán với giá rẻ mạt.)
- "dirt-cheap price": mức giá rất rẻ.
- He got the car at a dirt-cheap price because it needed repairs. (Anh ta mua chiếc xe với một mức giá rẻ như bèo vì nó cần sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheap as dirt: (thành ngữ) đồng nghĩa với "dirt-cheap", có nghĩa là rất rẻ.
- These souvenirs are cheap as dirt. (Những món quà lưu niệm này rẻ như bèo.)
Từ đồng nghĩa
- Very cheap: rất rẻ.
- Inexpensive: không đắt.
- A steal: (thông tục) món hời, mua được với giá rất rẻ.
- Rock-bottom: giá thấp nhất có thể.
Từ trái nghĩa
- Expensive: đắt đỏ.
- Costly: tốn kém.
- Pricey: mắc tiền.
Thành ngữ liên quan
- For a song: (thành ngữ) với giá rất rẻ, rẻ như cho.
- She bought that beautiful vase for a song at a flea market. (Cô ấy mua chiếc bình xinh đẹp đó với giá rất rẻ ở một chợ trời.)
tính từ & phó từ
- rẻ như bèo