dirt-eating
/'də:t,i:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng ăn đất: Một hành vi hoặc chứng rối loạn ăn uống trong đó một người cố ý ăn đất, đất sét, phấn hoặc các chất tương tự không phải thực phẩm. Hành vi này có thể liên quan đến tình trạng thiếu dinh dưỡng, văn hóa hoặc các vấn đề tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the child with dirt-eating due to a mineral deficiency. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc chứng ăn đất do thiếu khoáng chất.)
- Dirt-eating is sometimes observed in certain cultural practices. (Chứng ăn đất đôi khi được quan sát thấy trong một số tập quán văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và nhân chủng học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu văn hóa để mô tả hành vi ăn đất (geophagy).
- The study focused on the prevalence of dirt-eating among pregnant women in the region. (Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ mắc chứng ăn đất ở phụ nữ mang thai trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Geophagy (n): Chứng ăn đất (thuật ngữ khoa học, chuyên ngành hơn).
- Pica (n): Hội chứng Pica, một rối loạn ăn uống đặc trưng bởi việc thèm ăn và ăn các chất không có giá trị dinh dưỡng như đất, giấy, tóc... (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả "dirt-eating").
Từ đồng nghĩa
- Geophagy: chứng ăn đất (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Earth-eating: ăn đất (cách diễn đạt đơn giản, nghĩa tương tự).