dirtily
/'də:tili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bẩn thỉu, dơ bẩn: Chỉ cách thức của một hành động được thực hiện trong tình trạng không sạch sẽ, dính bụi bẩn hoặc chất bẩn.
- Một cách tục tĩu, thô bỉ: Chỉ cách thức liên quan đến ngôn ngữ, hành vi hoặc nội dung khiếm nhã, thiếu văn minh.
- Một cách đê tiện, hèn hạ: Chỉ cách thức của một hành động xấu xa, không trung thực hoặc đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The children played dirtily in the mud and came home covered in it. (Lũ trẻ chơi một cách bẩn thỉu trong bùn và về nhà người nào cũng lấm lem.)
- He swore dirtily when he hit his thumb with the hammer. (Anh ta chửi thề một cách tục tĩu khi đập búa trúng ngón tay cái.)
- The politician was accused of playing dirtily to win the election. (Chính trị gia đó bị cáo buộc đã chơi một cách đê tiện để thắng cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look at someone dirtily": nhìn ai đó với ánh mắt đầy ý đồ xấu hoặc khiếm nhã.
- The man at the bar kept looking at her dirtily, making her uncomfortable. (Người đàn ông ở quán bar cứ nhìn cô ấy một cách đầy ý đồ xấu, khiến cô khó chịu.)
- "to fight dirtily": chiến đấu/thi đấu một cách không fair, dùng những thủ đoạn xấu.
- The boxer was disqualified for fighting dirtily. (Võ sĩ quyền Anh bị truất quyền thi đấu vì đánh một cách hèn hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirty (tính từ): bẩn, dơ; tục tĩu; đê tiện.
- dirty hands (đôi tay bẩn), a dirty joke (trò đùa tục tĩu), a dirty trick (mưu mẹo đê tiện).
- Dirtiness (danh từ): sự bẩn thỉu; tính chất tục tĩu; sự đê tiện.
- The dirtiness of the room was shocking. (Sự bẩn thỉu của căn phòng thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Filthily: một cách dơ dáy, bẩn thỉu (nghĩa về vệ sinh).
- Sordidly: một cách bẩn thỉu, đê tiện (nhấn mạnh sự thấp hèn, đồi bại về đạo đức).
- Vulgarly: một cách thô tục, thiếu tinh tế.
Từ trái nghĩa
- Cleanly: một cách sạch sẽ.
- Decently: một cách đứng đắn, lịch sự.
- Honorably: một cách đàng hoàng, chính trực.
phó từ
- bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy
- tục tĩu, thô bỉ
- đê tiện, hèn hạ