dirty dog
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cụm danh từ):
- Kẻ đê tiện, kẻ đáng khinh: Một người có hành vi xấu xa, hèn hạ, không đáng tin cậy, thường là người phản bội hoặc lừa dối người khác. Đây là một từ lóng mang tính xúc phạm mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He stole money from his own mother? What a dirty dog! (Hắn ta ăn cắp tiền của chính mẹ mình sao? Đúng là một kẻ đê tiện!)
- After he betrayed his best friend, everyone called him a dirty dog. (Sau khi hắn phản bội người bạn thân nhất, mọi người đều gọi hắn là đồ chó má.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "You dirty dog!": Thường được dùng như một lời trách mắng trực tiếp, thể hiện sự tức giận hoặc khinh bỉ vì một hành động xấu.
- You told her my secret? You dirty dog! (Mày nói bí mật của tao với cô ấy à? Đồ khốn nạn!)
Biến thể và từ gần giống
- Dog (danh từ, nghĩa bóng): Khi dùng một mình, "dog" đôi khi cũng có thể ám chỉ một người đàn ông tồi tệ hoặc không ra gì, nhưng nhẹ hơn "dirty dog".
- He's a lucky dog. (Hắn là một gã may mắn.) -> Trung tính hoặc tích cực.
- That dog left his family. (Gã khốn đó đã bỏ rơi gia đình.) -> Tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
- Scoundrel: Kẻ vô lại, đểu cáng.
- Rat: Đồ chuột (chỉ kẻ phản bội).
- Bastard: Đồ khốn, tên khốn (thô tục, xúc phạm mạnh).
- Rotten person/rotter: Kẻ thối tha, kẻ đê tiện.
Thành ngữ liên quan
- Treat someone like a dog: Đối xử với ai đó rất tệ bạc.
- His boss treats him like a dog. (Ông chủ đối xử với anh ta như chó.)
- It's a dog-eat-dog world: Thế giới này là một thế giới chó ăn thịt chó (chỉ sự cạnh tranh khốc liệt, tàn nhẫn).
- In business, it's a dog-eat-dog world. (Trong kinh doanh, đó là một thế giới cạnh tranh khốc liệt.)
Noun
- một kẻ đáng khing, đê tiện
- kill the ratgiết gã xấu xa đó đi
- only a rotter would do thatChỉ có kẻ đê tiện mới làm như vậy