dirty tricks

Học thuật
Thân thiện
dirty tricks

A company used dirty tricks to spread false rumors about its competitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những trò gian trá, thủ đoạn bẩn: Chỉ các hành động lừa dối, không trung thực thường bí mật, được sử dụng để gây tổn hại, làm mất uy tín hoặc đánh bại một đối thủ trong chính trị, kinh doanh hoặc các cuộc cạnh tranh khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The election was marred by accusations of dirty tricks. (Cuộc bầu cử bị hoen ố bởi những cáo buộc về các thủ đoạn bẩn.)
    • The company resorted to dirty tricks to sabotage its competitor's product launch. (Công ty đã dùng đến những trò gian trá để phá hoại buổi ra mắt sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a campaign of dirty tricks": một chiến dịch sử dụng các thủ đoạn bẩn.

    • The spy was involved in a campaign of dirty tricks against foreign diplomats. (Điệp viên đó liên quan đến một chiến dịch dùng thủ đoạn bẩn chống lại các nhà ngoại giao nước ngoài.)
  • "to employ/use dirty tricks": sử dụng những thủ đoạn bẩn.

    • Politicians who use dirty tricks often lose the public's trust. (Các chính trị gia sử dụng thủ đoạn bẩn thường đánh mất niềm tin của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirty trick (n, số ít): một thủ đoạn bẩn, một trò gian trá cụ thể.

    • That lie was a particularly nasty dirty trick. (Lời nói dối đó một thủ đoạn bẩn đặc biệt tồi tệ.)
  • Dirty fighting (n): đánh nhau/ cạnh tranh dùng các thủ đoạn xấu, không fair-play.

  • Skulduggery (n): hành động lừa gạt, mánh khóe (mang tính trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa
  • Deception: sự lừa dối.
  • Skulduggery: thủ đoạn, mánh khóe.
  • Underhanded tactics: những chiến thuật gian xảo, không minh bạch.
  • Shenanigans: trò láu cá, trò tinh quái (thường ít nghiêm trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To play dirty: chơi xấu, dùng thủ đoạn không đẹp.

    • We can compete fairly without having to play dirty. (Chúng ta có thể cạnh tranh công bằng không cần phải chơi xấu.)
  • Low blow: đòn hạ bệ, hành động hèn hạ (thường dùng trong tranh luận hoặc xung đột cá nhân).

    • Spreading those rumors was a real low blow. (Phát tán những tin đồn đó quả là một đòn hạ bệ.)
dirty tricks

A company used dirty tricks to spread false rumors about its competitor.

Noun
  1. hững trò gian trá nhằm đánh lừa người khác