dirty war
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc chiến tranh bẩn thỉu: Một cuộc xung đột hoặc chiến dịch đàn áp, thường được tiến hành bởi chính quyền hoặc lực lượng bán quân sự, sử dụng các phương pháp bí mật, phi đạo đức và bất hợp pháp như bắt cóc, tra tấn, ám sát và làm biến mất người mà không qua xét xử. Nạn nhân thường là thường dân, nhà hoạt động chính trị, hoặc những người bị coi là đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country is still healing from the scars of the dirty war. (Đất nước vẫn đang hàn gắn những vết sẹo từ cuộc chiến tranh bẩn thỉu.)
- During the dirty war, many journalists and intellectuals were targeted. (Trong cuộc chiến tranh bẩn thỉu, nhiều nhà báo và trí thức đã trở thành mục tiêu.)
- Historical records from that era reveal the brutal tactics of the dirty war. (Các tài liệu lịch sử từ thời kỳ đó tiết lộ những chiến thuật tàn bạo của cuộc chiến tranh bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được viết hoa (Dirty War) khi đề cập cụ thể đến một sự kiện lịch sử, chẳng hạn như cuộc đàn áp của chính quyền quân sự Argentina từ năm 1976 đến 1983 chống lại những người bị coi là cánh tả.
- She wrote a book about the desaparecidos (the disappeared) of Argentina's Dirty War. (Bà ấy đã viết một cuốn sách về những người mất tích trong Cuộc chiến tranh bẩn thỉu của Argentina.)
Biến thể và từ gần giống
- Low-intensity conflict (n): Xung đột cường độ thấp (một thuật ngữ quân sự có thể bao hàm một số đặc điểm tương tự nhưng không nhất thiết nhấn mạnh tính chất "bẩn thỉu" về mặt đạo đức).
- Counter-insurgency (n): Chiến tranh chống nổi dậy (có thể liên quan nhưng thường là một thuật ngữ chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
- Secret war: Chiến tranh bí mật.
- Covert war: Chiến tranh ngầm.
- State terrorism: Khủng bố nhà nước (nhấn mạnh vào các hành động khủng bố do chính quyền thực hiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "dirty war")
Thành ngữ liên quan
- To fight a dirty war: Tiến hành một cuộc chiến tranh bẩn thỉu.
- The regime was accused of fighting a dirty war against its own people. (Chế độ đó bị cáo buộc đã tiến hành một cuộc chiến tranh bẩn thỉu chống lại chính người dân của mình.)
Noun
- cuộc chiến tranh bẩn thỉu