dirty-minded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có những ý nghĩ dâm dục, dâm dật: Dùng để miêu tả một người thường xuyên có những suy nghĩ liên quan đến tình dục một cách thô tục, không trong sáng hoặc quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is so dirty-minded; he always makes inappropriate jokes. (Anh ta thật là dâm dật; anh ta luôn bông đùa thô tục.)
- Don't be dirty-minded! I was just talking about the weather. (Đừng có dâm dục thế! Tôi chỉ đang nói về thời tiết thôi.)
- Her dirty-minded comments made everyone uncomfortable. (Những bình luận dâm dật của cô ấy khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a dirty mind": có đầu óc dâm dục, hay nghĩ những điều dâm dật.
- He has such a dirty mind; he sees innuendo in everything. (Anh ta có đầu óc dâm dục thật; anh ta thấy ẩn ý tục tĩu trong mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lewd (adj): dâm đãng, tục tĩu (thường chỉ hành vi hoặc ngôn từ công khai).
- Prurient (adj): hiếu dâm, thích thú một cách bệnh hoạn với những chuyện dâm dục (mang tính học thuật hơn).
- Perverse (adj): đồi bại, lệch lạc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả suy nghĩ dâm dục lệch lạc).
Từ đồng nghĩa
- Smutty-minded: có đầu óc tục tĩu.
- Filthy-minded: có đầu óc dơ bẩn, dâm ô.
Từ trái nghĩa
- Innocent (adj): ngây thơ, trong sáng.
- Pure-minded (adj): có tâm hồn trong sáng, thuần khiết.
- Chaste (adj): trinh bạch, đoan trang (về suy nghĩ và hành vi).
Adjective
- có những ý nghĩ dâm dục, dâm dật