dirty-minded

Học thuật
Thân thiện
dirty-minded

A colleague made a crude joke, revealing a dirty-minded sense of humor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • những ý nghĩ dâm dục, dâm dật: Dùng để miêu tả một người thường xuyên những suy nghĩ liên quan đến tình dục một cách thô tục, không trong sáng hoặc quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is so dirty-minded; he always makes inappropriate jokes. (Anh ta thật dâm dật; anh ta luôn bông đùa thô tục.)
    • Don't be dirty-minded! I was just talking about the weather. (Đừng dâm dục thế! Tôi chỉ đang nói về thời tiết thôi.)
    • Her dirty-minded comments made everyone uncomfortable. (Những bình luận dâm dật của ấy khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a dirty mind": đầu óc dâm dục, hay nghĩ những điều dâm dật.
    • He has such a dirty mind; he sees innuendo in everything. (Anh ta đầu óc dâm dục thật; anh ta thấy ẩn ý tục tĩu trong mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lewd (adj): dâm đãng, tục tĩu (thường chỉ hành vi hoặc ngôn từ công khai).
  • Prurient (adj): hiếu dâm, thích thú một cách bệnh hoạn với những chuyện dâm dục (mang tính học thuật hơn).
  • Perverse (adj): đồi bại, lệch lạc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả suy nghĩ dâm dục lệch lạc).
Từ đồng nghĩa
  • Smutty-minded: đầu óc tục tĩu.
  • Filthy-minded: đầu óc dơ bẩn, dâm ô.
Từ trái nghĩa
  • Innocent (adj): ngây thơ, trong sáng.
  • Pure-minded (adj): tâm hồn trong sáng, thuần khiết.
  • Chaste (adj): trinh bạch, đoan trang (về suy nghĩ hành vi).
dirty-minded

A colleague made a crude joke, revealing a dirty-minded sense of humor.

Adjective
  1. những ý nghĩ dâm dục, dâm dật

Từ tương tự