dirty
/'də:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bẩn thỉu, dơ bẩn, cáu bẩn: Chỉ trạng thái không sạch sẽ, có vết bẩn, bụi, hoặc chất gây ô nhiễm.
- Tục tĩu, thô bỉ: Liên quan đến ngôn ngữ, câu chuyện, hoặc ý tưởng khiếm nhã, không đứng đắn.
- Đê tiện, hèn hạ, phi nghĩa: Chỉ hành động, thái độ hoặc phương thức xấu xa, không trung thực hoặc trái với đạo đức.
- Xấu, khó chịu (thời tiết): Mô tả thời tiết mưa gió, u ám, khó chịu.
- Không sáng, bẩn (màu sắc): Màu sắc không tươi sáng, bị pha tạp hoặc có vẻ xỉn.
Ngoại động từ:
- Làm bẩn, làm dơ: Hành động khiến một thứ gì đó trở nên bẩn.
Nội động từ:
- Trở nên bẩn: Chuyển sang trạng thái bẩn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please take off your dirty shoes before entering. (Làm ơn cởi giày bẩn của bạn ra trước khi vào.)
- He told a dirty joke that made everyone uncomfortable. (Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu khiến mọi người khó chịu.)
- It was a dirty trick to lie about his qualifications. (Đó là một mánh khóe đê tiện khi nói dối về bằng cấp của anh ta.)
- We can't go out in this dirty weather. (Chúng tôi không thể ra ngoài trong thời tiết xấu thế này.)
- The walls were painted a dirty white. (Những bức tường được sơn màu trắng bẩn/xỉn.)
Động từ:
- The child dirtied his new shirt while playing in the mud. (Đứa trẻ làm bẩn chiếc áo mới của nó khi chơi trong bùn.)
- White clothes dirty easily. (Quần áo trắng dễ bị bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do the dirty on somebody": (thông tục) Chơi đểu, lừa dối hoặc đối xử tệ với ai đó một cách đê tiện.
- I thought he was my friend, but he did the dirty on me by stealing my idea. (Tôi tưởng anh ta là bạn, nhưng anh ta đã chơi đểu tôi bằng cách ăn cắp ý tưởng của tôi.)
"dirty work":
- Công việc nặng nhọc, khổ ải.
- He was assigned all the dirty work in the kitchen. (Anh ấy bị giao tất cả công việc nặng nhọc trong nhà bếp.)
- Việc làm xấu xa, bất chính (thường là phần việc khó chịu hoặc vô đạo đức).
- The boss made his assistant do the dirty work of firing people. (Ông chủ bắt trợ lý làm phần việc xấu xa là sa thải mọi người.)
"dirty look": Cái nhìn giận dữ, khinh miệt hoặc không hài lòng.
- She gave him a dirty look when he interrupted her. (Cô ấy liếc mắt giận dữ nhìn anh ta khi anh ta ngắt lời cô.)
Biến thể và từ gần giống
Dirtily (trạng từ): Một cách bẩn thỉu, đê tiện.
- He acted dirtily to win the contract. (Hắn ta hành động một cách đê tiện để giành được hợp đồng.)
Dirtiness (danh từ): Sự bẩn thỉu, tình trạng dơ bẩn.
- The dirtiness of the river is a major concern. (Sự ô nhiễm của con sông là một mối quan ngại lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Filthy: Rất bẩn, dơ dáy (nhấn mạnh mức độ).
- Soiled: Bị vấy bẩn (thường dùng cho vải, quần áo).
- Unclean: Không sạch sẽ (trang trọng hơn).
- Sordid: Bẩn thỉu, đê tiện (nhấn mạnh sự tham lam, đạo đức thấp kém).
- Obscene: Tục tĩu, khiêu dâm (về ngôn ngữ/hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dirty up: Làm cho bẩn.
- The kids dirtied up the living room with their toys. (Lũ trẻ làm bẩn phòng khách với đồ chơi của chúng.)
Thành ngữ liên quan
Play dirty: Chơi xấu, sử dụng những thủ đoạn không công bằng hoặc phi đạo đức để giành lợi thế.
- If they start to play dirty, we'll have to respond. (Nếu họ bắt đầu chơi xấu, chúng ta sẽ phải đáp trả.)
Air one's dirty laundry in public: (Nghĩa bóng) Phơi bày chuyện riêng tư, xấu xa của mình/người khác ra trước công chúng.
- They should solve their problems privately instead of airing their dirty laundry in public. (Họ nên giải quyết vấn đề của mình một cách riêng tư thay vì phơi bày chuyện xấu ra trước công chúng.)
tính từ
- bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn
- dirty handsbàn tay dơ bẩn
- a dirty warcuộc chiến tranh bẩn thỉu
- có mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu; xấu (thời tiết)
- dirty weathertrời xấu
- không sáng (màu sắc)
- tục tĩu, thô bỉ
- dirty languagengôn ngữ thô bỉ
- a dirty storycâu chuyện tục tĩu
- đê tiện, hèn hạ, đáng khinh, nhơ nhốc, xấu xa
- a dirty lookcái nhìn khinh miệt
- phi nghĩa
- dirty moneycủa phi nghĩa
Idioms
- to do the dirty on somebody(từ lóng) chơi đểu với ai, dở trò đê tiện với ai
- dirty workviệc làm xấu xa bất chính
- to do somebody's dirty work for himlàm giúp ai một công việc nặng nhọc khổ ải
ngoại động từ
- làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn
nội động từ
- thành dơ bẩn, thành bẩn thỉu