dirtying
Định nghĩa
Danh từ: Hành động làm bẩn, làm dơ một vật gì đó. "Dirtying" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc khiến một bề mặt, vật thể hoặc không gian trở nên không sạch sẽ, thường bằng cách thêm bụi bẩn, vết bẩn hoặc chất gây ô uế.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động làm bẩn tấm thảm trắng diễn ra nhanh chóng sau khi bọn trẻ vào nhà với đôi giày lấm bùn.)
- (Việc liên tục làm bẩn mặt bàn bếp bởi người đầu bếp lộn xộn đã làm người dọn dẹp bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dirtying" có thể mang nghĩa ẩn dụ: chỉ hành động làm hoen ố danh tiếng, uy tín hoặc sự trong sạch về mặt đạo đức.
- The scandal was seen as a dirtying of the politician's previously clean reputation. (Vụ bê bối được xem như một hành động làm hoen ố danh tiếng vốn trong sạch trước đây của chính trị gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirty (tính từ): bẩn.
- The dirty clothes need washing. (Quần áo bẩn cần được giặt.)
- Dirt (danh từ): bụi bẩn, đất.
- There is dirt on the floor. (Có bụi bẩn trên sàn nhà.)
- Soil (động từ): làm bẩn (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- He soiled his shirt with ink. (Anh ấy làm bẩn áo sơ mi bằng mực.)
Từ đồng nghĩa
- Soiling: làm bẩn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật).
- Staining: làm ố màu, để lại vết bẩn khó tẩy.
- Fouling: làm ô uế, làm bẩn (thường dùng cho môi trường hoặc không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dirty up: làm bẩn (một cách có chủ đích hoặc không cẩn thận).
- Please don't dirty up the sofa with your snack crumbs. (Làm ơn đừng làm bẩn ghế sofa bằng vụn bánh của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Dirty one's hands: tự làm bẩn tay mình (thường mang nghĩa ẩn dụ là tham gia vào việc làm xấu xa hoặc đáng xấu hổ).
- He refused to dirty his hands with the corrupt deal. (Anh ấy từ chối làm bẩn tay mình với thương vụ tham nhũng đó.)