disability check

Học thuật
Thân thiện
disability check

The man sits at his wooden dining table and smiles as he holds his monthly disability check.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền trợ cấp tàn tật: Một khoản tiền được chính phủ (thường chính phủ Hoa Kỳ) chi trả hàng tháng cho những người bị khuyết tật không khả năng làm việc, đáp ứng các tiêu chí y tế pháp nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After his accident, he applied for and now receives a disability check every month. (Sau tai nạn, anh ấy đã nộp đơn giờ đây nhận được tiền trợ cấp tàn tật hàng tháng.)
    • Her disability check helps cover her medical expenses and basic living costs. (Khoản tiền trợ cấp tàn tật của ấy giúp trang trải chi phí y tế sinh hoạt cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on disability check": đang nhận trợ cấp tàn tật.

    • He has been on disability check since his diagnosis. (Anh ấy đã nhận trợ cấp tàn tật kể từ khi được chẩn đoán.)
  • "to qualify for a disability check": đủ điều kiện nhận trợ cấp tàn tật.

    • The new regulations made it harder for some people to qualify for a disability check. (Các quy định mới khiến một số người khó đủ điều kiện nhận trợ cấp tàn tật hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disability benefits (n): phúc lợi/trợ cấp dành cho người khuyết tật (có thể bao gồm tiền mặt các hỗ trợ khác).
  • Disability payment (n): khoản thanh toán trợ cấp tàn tật.
  • SSDI (Social Security Disability Insurance) (n): Bảo hiểm Tàn tật An sinh Xã hội, chương trình chính cung cấp "disability check" tại Hoa Kỳ.
  • SSI (Supplemental Security Income) (n): Thu nhập An ninh Bổ sung, một chương trình trợ cấp khác cho người khuyết tật thu nhập thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Disability benefit: trợ cấp tàn tật.
  • Disability pension: lương hưu trợ cấp tàn tật (thường dùng trong bối cảnh hưu trí do tàn tật).
  • Invalidity benefit: trợ cấp thương tật (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ "disability check" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính xã hội của Hoa Kỳ, liên quan đến các chương trình An sinh Xã hội.
  • Đây một danh từ ghép (compound noun), do đó cần được hiểu sử dụng như một đơn vị từ vựng hoàn chỉnh.
disability check

The man sits at his wooden dining table and smiles as he holds his monthly disability check.

Noun
  1. tiền trả hàng tháng cho những người bị tật nguyền không khả năng làm việc

Từ đồng nghĩa