disaccharidase

Học thuật
Thân thiện
disaccharidase

A student learns about disaccharidase in a biology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học, Sinh học):
    • Disaccharidase: Một loại enzyme chức năng xúc tác cho phản ứng thủy phân các disaccharide (đường đôi) thành các monosaccharide (đường đơn). Enzyme này thường có mặt trong ruột non của người động vật, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình tiêu hóa carbohydrate.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lactase is a type of disaccharidase that breaks down lactose. (Lactase một loại disaccharidase phân giải lactose.)
    • A deficiency in certain disaccharidases can lead to digestive problems. (Sự thiếu hụt một số disaccharidase nhất định có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa.)
    • The activity of intestinal disaccharidases is crucial for nutrient absorption. (Hoạt tính của các disaccharidaseruột rất quan trọng cho sự hấp thu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học/lâm sàng: Từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các rối loạn tiêu hóa như thiếu hụt enzyme cụ thể.
    • The doctor ordered a test to measure disaccharidase levels in the duodenal mucosa. (Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm để đo nồng độ disaccharidase trong niêm mạc tá tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disaccharide (n): Đường đôi, chất disaccharidase tác động lên ( dụ: sucrose, lactose, maltose).
  • Enzyme (n): Men, chất xúc tác sinh học - đây nhóm lớn hơn disaccharidase thuộc về.
  • Hydrolase (n): Nhóm enzyme thực hiện phản ứng thủy phân, nhóm chức năng của disaccharidase.
Từ đồng nghĩa
  • Sugar-splitting enzyme: Enzyme phân giải đường (cách giải thích thông tục).
  • Carbohydrase (n): Enzyme tiêu hóa carbohydrate (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả disaccharidase).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chuyên ngành, thường không đi với phrasal verb)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành)

disaccharidase

A student learns about disaccharidase in a biology textbook.

Noun
  1. (hoá học)đisacaridaza