disaccharide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học, Sinh học):
- Đường đôi: Một loại carbohydrate (đường) được cấu tạo từ hai phân tử đường đơn (monosaccharide) liên kết với nhau bằng liên kết glycosid. Khi bị thuỷ phân (phân cắt bằng nước), một phân tử disaccharide sẽ tạo ra hai phân tử monosaccharide.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sucrose, or table sugar, is a common disaccharide. (Sucrose, hay đường ăn, là một đường đôi phổ biến.)
- Lactose, the sugar found in milk, is a disaccharide composed of glucose and galactose. (Lactose, loại đường có trong sữa, là một đường đôi được cấu tạo từ glucose và galactose.)
- The digestion of disaccharides occurs in the small intestine. (Quá trình tiêu hoá các đường đôi xảy ra ở ruột non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, sinh hóa, dinh dưỡng và y học để phân loại và mô tả cấu trúc của carbohydrate.
- The enzyme lactase breaks down the disaccharide lactose. (Enzyme lactase phân cắt đường đôi lactose.)
Biến thể và từ gần giống
- Monosaccharide (n): Đường đơn (ví dụ: glucose, fructose).
- Polysaccharide (n): Đa đường, polysaccharide (ví dụ: tinh bột, cellulose).
- Carbohydrate (n): Carbohydrate, chất đường bột.
Từ đồng nghĩa
- Đường kép (cách gọi khác, ít phổ biến hơn "đường đôi").
Noun
- (hoá học) trạng thái khác của hyđat-cacbon sản xuất ra hai phân tử monosacarit dựa vào sự thuỷ phân