disaccharide

Học thuật
Thân thiện
disaccharide

Un chimiste montre la structure d'un disaccharide sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đisacarit: Một loại đường (carbohydrate) được hình thành từ sự liên kết của hai phân tử đường đơn (monosaccharide) thông qua phản ứng ngưng tụ, với sự loại bỏ một phân tử nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le saccharose et le lactose sont des disaccharides courants. (Saccharose lactosenhững đisacarit phổ biến.)
    • La digestion des disaccharides a lieu dans l'intestin grêle. (Quá trình tiêu hóa đisacarit diễn ra ở ruột non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disaccharide réducteur": Đisacarit khử, là đisacarit vẫn còn nhóm chức anđehit hoặc xeton tự do, khả năng khử các thuốc thử như thuốc thử Fehling hoặc Tollens.

    • Le maltose est un disaccharide réducteur. (Maltosemột đisacarit khử.)
  • "Liaison osidique": Liên kết glycosidic, là liên kết hóa học nối hai monosaccharide lại với nhau để tạo thành một disaccharide.

    • La formation d'un disaccharide implique la création d'une liaison osidique. (Sự hình thành một đisacarit liên quan đến việc tạo ra một liên kết glycosidic.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosaccharide (n.m): Đường đơn, đơn vị cơ bản nhất của carbohydrate, ví dụ: glucose, fructose.
  • Polysaccharide (n.m): Polisacarit, carbohydrate được tạo thành từ nhiều phân tử đường đơn liên kết với nhau, ví dụ: tinh bột, cellulose.
  • Oligosaccharide (n.m): Oligosacarit, carbohydrate chứa một số nhỏ (thường từ 3 đến 10) các đơn vị monosaccharide.
Từ đồng nghĩa
  • Sucre double: Đường kép (cách gọi thông thường khác cho disaccharide).
  • Biose: Biose (tên gọi , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

disaccharide

Un chimiste montre la structure d'un disaccharide sur un tableau blanc.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) đisacarit