disaffiliation
/'disə,fili'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi (một tổ chức): Hành động chính thức chấm dứt tư cách thành viên hoặc mối liên kết của một cá nhân hoặc nhóm với một tổ chức, hiệp hội, hoặc thể chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His disaffiliation from the political party was announced yesterday. (Việc anh ta bị khai trừ khỏi đảng chính trị đã được thông báo hôm qua.)
- The disaffiliation of the local chapter from the national organization caused a major scandal. (Việc chi nhánh địa phương bị đuổi ra khỏi tổ chức quốc gia đã gây ra một vụ bê bối lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voluntary disaffiliation": Sự rút lui tự nguyện khỏi một tổ chức.
- The student union voted for voluntary disaffiliation from the national body. (Hội sinh viên đã bỏ phiếu cho việc rút lui tự nguyện khỏi tổ chức cấp quốc gia.)
"Disaffiliation proceedings": Thủ tục, quá trình khai trừ.
- The club began disaffiliation proceedings against members who violated the code of conduct. (Câu lạc bộ đã bắt đầu thủ tục khai trừ đối với các thành viên vi phạm quy tắc ứng xử.)
Biến thể và từ gần giống
Disaffiliate (động từ): Khai trừ, cắt đứt liên kết.
- The university decided to disaffiliate the fraternity due to hazing incidents. (Trường đại học quyết định khai trừ hội sinh viên nam do các vụ bắt nạt.)
Affiliation (danh từ): Sự liên kết, tư cách thành viên. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Her affiliation with the research institute lasted ten years. (Mối liên kết của cô ấy với viện nghiên cứu kéo dài mười năm.)
Từ đồng nghĩa
- Expulsion: Sự khai trừ, sự đuổi ra (nhấn mạnh hành động đuổi).
- Severance: Sự cắt đứt, sự chấm dứt (mối quan hệ, liên kết).
- Withdrawal: Sự rút lui, sự rút khỏi (có thể mang tính tự nguyện hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "disaffiliate" trong tiếng Anh. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disaffiliate from"). - To disaffiliate from something: Cắt đứt liên kết với cái gì đó. - Several churches chose to disaffiliate from the main denomination. (Nhiều nhà thờ đã chọn cắt đứt liên kết với giáo phái chính.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disaffiliation").
danh từ
- sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi (một tổ chức)