disagreeable woman

Học thuật
Thân thiện
disagreeable woman

A disagreeable woman frowns at the cheerful children playing nearby.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ khó ưa, khó chịu: Cụm từ này dùng để chỉ một người phụ nữ tính cách không dễ chịu, gây cảm giác khó chịu hoặc không muốn tiếp xúc cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was known in the office as a disagreeable woman who complained about everything. ( ấy nổi tiếng trong văn phòng một người phụ nữ khó ưa, người luôn phàn nàn về mọi thứ.)
    • The character of the wicked stepmother is often portrayed as a disagreeable woman. (Nhân vật người mẹ kế độc ác thường được miêu tả một người phụ nữ khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường mang sắc thái chủ quan đánh giá, phản ánh cảm nhận của người nói về tính cách của người phụ nữ đó.
  • Có thể được dùng trong văn chương hoặc miêu tả để xây dựng nhân vật phản diện hoặc tính cách tiêu cực.
Biến thể từ gần giống
  • Disagreeable person (n): người khó ưa (chung, không chỉ giới hạn cho phụ nữ).
  • Unpleasant woman (n): người phụ nữ không dễ chịu (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Grouch: người hay càu nhàu, khó tính.
  • Curmudgeon: người cộc cằn, khó chịu (thường dùng cho nam giới lớn tuổi, nhưng đôi khi có thể áp dụng).
  • Harridan: người đàn bà lắm điều, hay gây gổ (mang tính mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng chính xác cụm từ "disagreeable woman". Tuy nhiên, các thành ngữ mô tả tính cách tương tự có thể bao gồm:
  • A bitter pill to swallow: một điều khó chấp nhận (có thể dùng để chỉ một người).
  • A hard nut to crack: một người khó tiếp cận hoặc thuyết phục.
disagreeable woman

A disagreeable woman frowns at the cheerful children playing nearby.

Noun
  1. người phụ nữ khó ưa