disagreebles

/,disə'griəblz/
Học thuật
Thân thiện
disagreebles

A long journey has its share of disagreebles.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những điều khó chịu, những điều không vừa ý: Từ này chỉ một tập hợp các sự việc, tình huống hoặc khía cạnh gây ra cảm giác bực bội, không thoải mái hoặc không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We must accept the disagreebles of life along with its joys. (Chúng ta phải chấp nhận những điều khó chịu của cuộc sống cùng với những niềm vui.)
    • The job has its rewards, but also its share of disagreebles. (Công việc những phần thưởng, nhưng cũng phần những điều không vừa ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put up with the disagreebles": chịu đựng những điều khó chịu.

    • Part of being a leader is putting up with the daily disagreebles. (Một phần của việc làm lãnh đạo chịu đựng những điều khó chịu hàng ngày.)
  • "the minor disagreebles": những điều khó chịu nhỏ nhặt.

    • Try not to let the minor disagreebles of travel ruin your trip. (Cố gắng đừng để những điều khó chịu nhỏ nhặt khi đi lại làm hỏng chuyến đi của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disagreeable (adj): khó chịu, khó ưa.

    • He has a disagreeable personality. (Anh ta tính cách khó chịu.)
  • Disagreeableness (n): sự khó chịu, tính chất khó ưa.

    • The disagreeableness of the task made everyone avoid it. (Tính chất khó chịu của nhiệm vụ khiến mọi người tránh .)
Từ đồng nghĩa
  • Annoyances: những điều phiền toái.
  • Irritations: những điều gây khó chịu, bực mình.
  • Inconveniences: những điều bất tiện.
Lưu ý
  • "Disagreebles" một danh từ số nhiều, không dạng số ít thông dụng. thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh đến bản chất của những điều tiêu cực nhỏ, thường xuyên xảy ra hơn những thảm họa lớn.
disagreebles

A long journey has its share of disagreebles.

danh từ số nhiều
  1. những điều khó chịu, những điều không vừa ý