disambiguation

Học thuật
Thân thiện
disambiguation

The dictionary provides a helpful disambiguation for the word "bank."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân biệt nghĩa, sự làm nghĩa: Hành động hoặc quá trình loại bỏ sự mơ hồ, nhập nhằng trong ngôn ngữ, đặc biệt khi một từ, cụm từ hoặc câu có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Mục đích để xác định ý nghĩa chính xác, duy nhất trong một ngữ cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dictionary entry includes a helpful disambiguation of the word "bank". (Mục từ trong từ điển bao gồm một phần phân biệt nghĩa hữu ích cho từ "bank".)
    • Automatic disambiguation of word senses is a challenging task in computational linguistics. (Việc phân biệt nghĩa từ vựng một cách tự động một nhiệm vụ đầy thách thức trong ngôn ngữ học máy tính.)
    • The editor added a note for disambiguation to avoid confusion. (Biên tập viên đã thêm một ghi chú để làm nghĩa nhằm tránh nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semantic disambiguation": Phân giải nhập nhằng ngữ nghĩa. Đây một khái niệm trong ngôn ngữ học xử lý ngôn ngữ tự động, nhằm xác định ý nghĩa nào của một từ đang được sử dụng dựa trên ngữ cảnh xung quanh.

    • The success of machine translation depends heavily on accurate semantic disambiguation. (Thành công của dịch máy phụ thuộc rất nhiều vào việc phân giải nhập nhằng ngữ nghĩa chính xác.)
  • "Contextual disambiguation": Sự làm nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Quá trình sử dụng thông tin từ câu hoặc đoạn văn để xác định nghĩa chính xác.

    • Human readers perform contextual disambiguation almost unconsciously. (Người đọc thực hiện việc làm nghĩa dựa vào ngữ cảnh một cách gần nhưthức.)
Biến thể từ gần giống
  • Disambiguate (động từ): Làm nghĩa, phân biệt nghĩa.

    • The footnote is meant to disambiguate the historical reference. (Chú thích cuối trang mục đích làm nghĩa cho tham chiếu lịch sử.)
  • Unambiguous (tính từ): Rõ ràng, không mơ hồ, chỉ một nghĩa duy nhất.

    • Please give unambiguous instructions. (Hãy đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng, không mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarification: Sự làm sáng tỏ, sự giải thích .
  • Elucidation: Sự làm sáng tỏ, sự giải thích cặn kẽ.
  • Interpretation: Sự giải thích, sự diễn giải (trong một ngữ cảnh cụ thể để xác định nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disambiguation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disambiguation")

disambiguation

The dictionary provides a helpful disambiguation for the word "bank."

Noun
  1. Việc làm cho thành một nghĩa.