disannul
/,disə'nʌl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu: Hành động chấm dứt hiệu lực của một thỏa thuận, luật lệ, quyết định hoặc hợp đồng, khiến nó không còn giá trị hoặc hiệu lực nữa. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The new government sought to disannul the controversial treaty. (Chính phủ mới tìm cách bãi bỏ hiệp ước gây tranh cãi.)
- A court order can disannul an illegal contract. (Một lệnh của tòa án có thể hủy bỏ một hợp đồng bất hợp pháp.)
- The committee voted to disannul the previous regulation. (Ủy ban đã bỏ phiếu để thủ tiêu quy định trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disannul a marriage": hủy bỏ một cuộc hôn nhân (theo thủ tục pháp lý, khác với ly dị).
- The marriage was disannulled on the grounds of fraud. (Cuộc hôn nhân đã bị hủy bỏ với lý do gian lận.)
- "to disannul an act": bãi bỏ một đạo luật hoặc hành vi pháp lý.
- Parliament has the power to disannul acts passed by previous administrations. (Quốc hội có quyền bãi bỏ các đạo luật được thông qua bởi các chính phủ tiền nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Disannulment (danh từ): sự bãi bỏ, sự hủy bỏ.
- The disannulment of the agreement caused diplomatic tensions. (Việc hủy bỏ thỏa thuận đã gây ra căng thẳng ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Annul: hủy bỏ, bãi bỏ (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Revoke: thu hồi, hủy bỏ (một quyết định, giấy phép).
- Invalidate: làm mất hiệu lực, làm cho không có giá trị.
- Abolish: bãi bỏ (một luật lệ, tập tục).
Từ trái nghĩa
- Enact: ban hành (luật).
- Ratify: phê chuẩn.
- Uphold: duy trì, giữ vững (một quyết định, luật lệ).
- Validate: làm cho có hiệu lực, xác nhận.
ngoại động từ
- bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu